Tủ dụng cụ di động CSPS VNTC10416B12S là giải pháp lưu trữ đồ nghề chuyên nghiệp gồm 16 hộc kéo, thiết kế linh hoạt thành 2 khối rời (tủ trên và tủ dưới). Sản phẩm được chế tạo từ thép cán nguội tiêu chuẩn ASTM A1008 của Mỹ, phủ sơn tĩnh điện màu đen bóng cao cấp chống trầy xước và ăn mòn, phù hợp cho các garage ô tô, nhà xưởng cơ khí hoặc trạm bảo trì công nghiệp.
Thông số kỹ thuật
- 16 HỘC KÉO / 16 MULTI – SIZED DRAWERS.
- TẢI TRỌNG 540 KG / CAPACITY 540 KGS.
- BẢO HÀNH 02 NĂM / WARRANTY 02 YEARS.
- TIÊU CHUẨN MỸ / AMERICAN STANDARDS.
- DI CHUYỂN LINH HOẠT / FLEXIBLE MOVEMENT.
|
THÔNG SỐ KỸ THUẬT / TECHNICAL SPECS
|
|
1. THÔNG SỐ CHUNG / GENERAL SPECS
|
|
Kích thước đóng gói Package dimension
|
Tủ trên
Top chest
|
113,5cm W x 56cm D x 66cm H.
|
|
Tủ dưới
Bottom cabinet
|
113,5cm W x 56cm D x 95cm H.
|
|
Khối lượng đóng gói Gross weight
|
Tủ trên
Top chest
|
55 Kg.
|
|
Tủ dưới
Bottom cabinet
|
90 Kg.
|
|
Kích thước sử dụng Assembled dimension
|
Tủ trên
Top chest
|
104cm W x 46cm D x 59cm H.
|
|
Tủ dưới
Bottom cabinet
|
104cm W x 46cm D x 105cm H.
|
|
Khối lượng sử dụng Net weight
|
Tủ trên
Top chest
|
48 Kg.
|
|
Tủ dưới
Bottom cabinet
|
82 Kg.
|
|
Bảo hành Warranty
|
02 năm.
02 years.
|
|
2. TẢI TRỌNG / CAPACITY
|
|
Tổng tải trọng Overall capacity
|
540 kg.
|
|
Hộc kéo Drawers
|
Số lượng / Quantity: 16. Sử dụng ray trượt bi 03 tầng / Ball bearing slides. Tải trọng / Capacity: 45 kg/ hộc kéo. Chu kỳ đóng mở/ Usage cycle: 40,000 lần.
|
|
Ngăn nắp
Top Lid
|
Số lượng/Quantity: 01.
Chiều cao/ High: 61cm.
|
|
3. KHÁC / OTHERS
|
|
Khóa Locks
|
Khóa nắp / Lid lock: 01. Khóa hộc kéo / Drawers lock: 02. Lực kéo bung khóa: tối thiểu 45 kgf.
|
|
Sơn phủ Coating
|
Màu / Colour: đen / glossy black. Kỹ thuật sơn tĩnh điện / Powder coating technology. Độ bền lớp phủ: 10 năm / 10 years.
|
|
Bánh xe Wheels
|
02 bánh cố định & 02 bánh xoay (có khóa). 02 rigid casters & 02 swivel casters (with brakes).
|
|
Gas lift / Xy lanh trợ lực
|
02 gas lifts.
|
|
4. TIÊU CHUẨN / STANDARDS
|
|
Ngoại quan Appearance
|
- 16 CFR 1500.48/1500.49 (Scope widened): sharp point test.
- 16 CFR 1303: lead-containing paint test.
|
|
Sơn phủ Coating
|
- ASTM B117 (mod.) & ASTM D610 (mod.): corrosion test.
- ASTM D3363 (mod.): hardness test.
- ASTM D2794: impact test.
- ASTM D4752: Solvent resistance rub test.
- ASTM D3359: Cross-cut tape test.
|
|
Thép Steel
|
- ASTM A1008: standard specification for steel.
|
|
Chức năng
Function
|
- ANSI/BIFMA X 5.9: Storage unit test – Static load loading; dynamic loading; durability testing.
|