Xe đẩy dụng cụ 3 ngăn CSPS VNUQ071XDB91 Màu xanh da trời là giải pháp lưu trữ di động chất lượng cao theo tiêu chuẩn Mỹ, cực kỳ phù hợp cho các garage ô tô, nhà xưởng cơ khí, hoặc cửa hàng sửa chữa chuyên nghiệp.
Thông số kỹ thuật
- Kích thước: 71 cm (Rộng) × 42.6 cm (Sâu) × 76 cm (Cao - đã tính bánh xe).
- Tổng tải trọng: 135 kg (đáp ứng tốt nhu cầu chứa các loại máy móc, dụng cụ cầm tay nặng).
- Số ngăn: 03 ngăn thông thoáng với chiều cao thành ngăn 8 cm, giúp đồ vật không bị rơi rớt khi di chuyển.
- Khối lượng xe: 13.9 kg.
- Bánh xe: 4 bánh xe xoay linh hoạt 360 độ, tích hợp khóa hãm cố định an toàn khi làm việc ở bề mặt dốc.
- Chất liệu sơn: Sơn tĩnh điện cao cấp màu xanh nhám, độ bền lớp phủ lên đến 10 năm chống gỉ sét và trầy xước.
Lưu ý: Vách lưới và hộc kéo là option bán rời.
Vách lưới: VNDUQ09001BB1
Hộc ngăn kéo: VNDUQ02001BB1
Thông tin nổi bật:
Xe đẩy 3 tầng có hộc kéo và vách lưới là một thiết kế mới của CSPS dành riêng cho người thợ Việt Nam với các lợi ích nổi bật: / Trolley 3 levels with drawers and mesh walls is a new design of CSPS exclusively for Vietnamese workers with outstanding benefits.
Kết hợp với vách lưới thuận tiện cho việc treo các thiết bị dụng cụ của gara như kìm búa, mỏ lếch, thước…. / Combined with a pegboard, it is convenient to hang garage equipment such as hammer pliers, wrenches, rulers, ...
Xe đẩy 3 tầng có hộc kéo và vách lưới giúp bạn sắp xếp khu vực làm việc hiệu quả, là một trang bị cần thiết cho nhà máy, garage, cửa hàng hay văn phòng làm việc. Trolley 3 levels with drawers and mesh walls which is suitable for workshop, factory, garage, shop, office… will help you organize working area efficiently.
- TẢI TRỌNG 135 KG / CAPACITY 135 KGS.
- BẢO HÀNH 02 NĂM / WARRANTY 02 YEARS.
- TIÊU CHUẨN MỸ / AMERICAN STANDARDS.
Mô tả sản phẩm:
|
THÔNG SỐ KỸ THUẬT / TECHNICAL SPECS
|
|
Thông tin bộ sản phẩm
|
Sản phẩm chính
|
Linh kiện bán rời
|
|
Xe đẩy/ Trolley 3 levels
|
Hộc kéo/ Drawer
|
Vách lưới/ Pegboards
|
|
1. THÔNG SỐ CHUNG / GENERAL SPECS
|
|
Kích thước đóng gói (cm) Package dimension
|
76 W × 45 D × 13.5 H
Số lượng/Quantity: 01.
|
71.5 W × 43.5 D × 9 H
Số lượng/Quantity: 01.
|
74 W × 39 D × 3 H
Số lượng/Quantity: 01.
|
|
Khối lượng đóng gói (kg) Gross weight
|
14.8kg
|
5.4kg
|
2.8kg
|
|
Kích thước sản phẩm (cm) Product dimension
|
Kích thước tổng:
71 W × 44 D × 110 H (Chiều cao bao gồm cả bánh xe và vách lưới, Chiều rộng bao gồm cả vách lưới)
|
|
71 W × 42.4 D × 76 H (Bao gồm cả bánh xe)
Số lượng/Quantity: 01.
|
67 W × 42 D × 7 H.
Số lượng/Quantity: 01.
|
71 W × 37 D × 1.5 H.
Số lượng/Quantity: 01
|
|
Khối lượng sản phẩm (kg) Net weight
|
Khối lượng tổng: 20.5kg (Khối lượng bao gồm cả bánh xe và vách lưới)
|
|
13.9kg
|
4.4kg
|
2.2kg
|
|
Bảo hành Warranty
|
02 năm/ 02 years.
|
|
2. TẢI TRỌNG / CAPACITY
|
|
Tải trọng sản phẩm (kg) Capacity
|
Tổng tải trọng: 135kg (Tải trọng bao gồm cả hộc kéo và vách lưới)
|
|
135kg
|
45kg
|
19kg
|
|
3. KHÁC / OTHERS
|
|
Sơn phủ Coating
|
Màu / Color:
- Đen / Black
- Đỏ / Red
- Xanh nước biển (nhẵn) / Light blue
Kỹ thuật sơn tĩnh điện / Powder coating technology. Độ bền lớp phủ: 10 năm / 10 years.
|
|
Bánh xe Wheels
|
04 bánh xoay (có khóa). 04 swivel casters (with brakes).
|
|
4. TIÊU CHUẨN / STANDARDS
|
|
Ngoại quan Appearance
|
16 CFR 1500.48/1500.49 (Scope widened): sharp point test.
16 CFR 1303: lead-containing paint test.
|
|
Sơn phủ Coating
|
ASTM B117 (mod.) & ASTM D610 (mod.): corrosion test.
ASTM D3363 (mod.): hardness test.
ASTM D2794: impact test.
ASTM D4752: Solvent resistance rub test.
ASTM D3359: Cross-cut tape test.
|
|
Thép Steel
|
ASTM A1008: standard specification for steel.
|
|
Chức năng
Function
|
ANSI/BIFMA X 5.9: Storage unit test – Static load loading; dynamic loading; durability testing.
|