Tủ dụng cụ CSPS VNTC06104BB1 là dòng tủ đồ nghề chuyên dụng dài 61 cm với 04 hộc kéo màu đen nhám, được thiết kế theo tiêu chuẩn Mỹ chuyên dùng cho các nhà máy, garage ô tô, cửa hàng hoặc khu vực DIY gia đình...
Thông số kỹ thuật:
- Kích thước : 61 × 40 × 76 cm (Rộng × Sâu × Cao)
- Tổng tải trọng tối đa: 450 kg
- Tải trọng hộc kéo: 3 hộc kéo nhỏ chịu tải 45 kg/hộc; 1 hộc kéo lớn dưới cùng chịu tải 90 kg
- Trọng lượng tủ: 32.3 kg
- Chất liệu: Thép cao cấp ASTM A1008 phủ sơn tĩnh điện bảo vệ lớp mặt lên đến 10 năm
- Hệ thống ray trượt: Ray bi 3 tầng cao cấp, đáp ứng chu kỳ đóng mở 40.000 lần
- Tiêu chuẩn chất lượng: ISO 9001:2015, ANSI/BIFMA X5.9
- Bảo hành chính hãng: 02 năm
+ Đặc điểm nổi bật
- Tối ưu không gian: Thiết kế nhỏ gọn, dễ dàng sắp xếp gọn gàng vào các góc xưởng hoặc tích hợp thêm mặt ván gỗ và vách lưới treo đồ.
- Độ bền vượt trội: Khung vỏ thép dày dặn dập nguyên khối giúp tủ không bị biến dạng khi lưu trữ lượng dụng cụ nặng.
- An toàn cao: Tủ được trang bị hệ thống khóa an toàn giúp bảo vệ dụng cụ, đồ nghề không bị thất lạc.
Mô tả sản phẩm:
|
THÔNG SỐ KỸ THUẬT / TECHNICAL SPECS
|
|
1. THÔNG SỐ CHUNG / GENERAL SPECS
|
|
Kích thước đóng gói Package dimension
|
62cm W × 43cm D × 78.5cm H
|
|
Khối lượng đóng gói Gross weight
|
35.3kg
|
|
Kích thước sản phẩm Product dimension
|
61cm W × 40cm D × 76 cm H
|
|
Khối lượng sản phẩm Net weight
|
32.6kg
|
|
Bảo hành Warranty
|
02 năm.
02 years.
|
|
2. TẢI TRỌNG / CAPACITY
|
|
Tổng tải trọng Overall capacity
|
Tổng : 450 kg
Tủ / Door base cabinet: 450 kg. Quantity: 01
Hộc kéo nhỏ/ Small Drawer: 45kg/ drawer. Quantity: 03
Hộc kéo lớn/ Big Drawer: 90kg/ drawer. Quantity: 01
|
|
Hộc kéo Drawers
|
Hộc kéo/ Drawer: 61cm W × 40cm D × 76cm H. Số lượng/ Quantity: 04. Sử dụng ray trượt bi 03 tầng / Ball bearing slides. Tải trọng / Capacity: 45 kg / hộc kéo. Chu kỳ đóng mở / Usage cycle: 40,000 lần.
|
|
3. KHÁC / OTHERS
|
|
Sơn phủ Coating
|
Màu / Color:
- Đen nhám / Matt Black
- Đỏ nhám/ Matt Red
Kỹ thuật sơn tĩnh điện / Powder coating technology. Độ bền lớp phủ: 10 năm / 10 years.
|
|
4. TIÊU CHUẨN / STANDARDS
|
|
Ngoại quan Appearance
|
- 16 CFR 1500.48/1500.49 (Scope widened): sharp point test.
- 16 CFR 1303: lead-containing paint test.
|
|
Sơn phủ Coating
|
- ASTM B117 (mod.) & ASTM D610 (mod.): corrosion test.
- ASTM D3363 (mod.): hardness test.
- ASTM D2794: impact test.
- ASTM D4752: Solvent resistance rub test.
- ASTM D3359: Cross-cut tape test.
|
|
Thép Steel
|
- ASTM A1008: standard specification for steel.
|
|
Chức năng
Function
|
- ANSI/BIFMA X 5.9: Storage unit test – Static load loading; dynamic loading; durability testing.
|
**Giá trên chưa bao gồm bánh xe.