Vách lưới xe đẩy 3 ngăn CSPS VNDUQ09001BB1 là phụ kiện bảng treo dụng cụ chuyên dụng, được thiết kế để lắp thêm vào xe đẩy 3 ngăn 71cm của CSPS, giúp tối ưu hóa không gian lưu trữ và sắp xếp đồ nghề một cách khoa học.
Thông số kỹ thuật
- Mã sản phẩm: VNDUQ09001BB1
- Thương hiệu: CSPS (Tiêu chuẩn Mỹ)
- Kích thước (Ngang x Cao x Sâu): 71 cm × 37 cm × 1.5 cm
- Khối lượng sản phẩm: 2.2 kg (Khối lượng đóng gói: 2.8 kg)
- Tổng tải trọng chịu lực: 19 kg
- Chất liệu: Thép cao cấp sơn tĩnh điện chống gỉ sét, độ bền lớp phủ lên đến 10 năm
- Màu sắc: Đen nhám chuyên nghiệp
- Bảo hành: 02 năm chính hãng
Ưu điểm và tính năng nổi bật
- Tăng không gian treo đồ: Thiết kế các lỗ pegboard tiêu chuẩn, tương thích hoàn hảo với các loại móc treo dụng cụ chuyên dụng để treo kìm, búa, mỏ lết, tuốc nơ vít.
- Phân chia không gian khoa học: Chia mặt sau xe đẩy thành các vùng lưu trữ riêng biệt, giúp người thợ dễ quan sát, tìm kiếm dụng cụ nhanh chóng và tiết kiệm thời gian làm việc.
- Chất lượng bền bỉ: Khung thép cứng cáp kết hợp công nghệ sơn tĩnh điện cao cấp theo tiêu chuẩn ASTM giúp chống trầy xước, chịu va đập tốt trong môi trường nhà xưởng, gara ô tô hay xí nghiệp.
Mô tả sản phẩm:
|
THÔNG SỐ KỸ THUẬT / TECHNICAL SPECS
|
|
1. THÔNG SỐ CHUNG / GENERAL SPECS
|
|
Kích thước đóng gói Package dimension
|
Vách lưới/ Pegboards: 74cm W × 39cm D × 3cm H. Số lượng/Quantity: 01.
|
|
Khối lượng đóng gói Gross weight
|
Vách lưới/ Pegboards: 2.8 kg
|
|
Kích thước sản phẩm Product dimension
|
Vách lưới/ Pegboards: 71cm W × 37cm D × 1.5cm H. Số lượng/Quantity: 01
|
|
Khối lượng sản phẩm Net weight
|
Vách lưới/ Pegboards: 2.2 kg
|
|
Bảo hành Warranty
|
02 năm.
02 years.
|
|
2. TẢI TRỌNG / CAPACITY
|
|
Tổng tải trọng Overall capacity
|
Vách lưới/pegboard : 19 kg
|
|
3. KHÁC / OTHERS
|
|
Sơn phủ Coating
|
Màu / Color: Đen / black
Kỹ thuật sơn tĩnh điện / Powder coating technology. Độ bền lớp phủ: 10 năm / 10 years.
|
|
4. TIÊU CHUẨN / STANDARDS
|
|
Ngoại quan Appearance
|
- 16 CFR 1500.48/1500.49 (Scope widened): sharp point test.
- 16 CFR 1303: lead-containing paint test.
|
|
Sơn phủ Coating
|
- ASTM B117 (mod.) & ASTM D610 (mod.): corrosion test.
- ASTM D3363 (mod.): hardness test.
- ASTM D2794: impact test.
- ASTM D4752: Solvent resistance rub test.
- ASTM D3359: Cross-cut tape test.
|
|
Thép Steel
|
- ASTM A1008: standard specification for steel.
|
|
Chức năng
Function
|
- ANSI/BIFMA × 5.9: Storage unit test – Static load loading; dynamic loading; durability testing.
|