Xe đẩy hàng 02 bánh CSPS cao 105cm có thiết kế thông minh, nhỏ gọn với tổng chiều cao là 105.5cm và 52cm chiều rộng, bánh xe cao su được trang bị với đường kính lên đến 20cm giúp tổng tải trọng của xe có thể đạt tới 363kg vẫn tạo cảm giác nhẹ nhàng khi di chuyển hàng hóa trong nhà máy, garage, cửa hàng, sân vườn, …
CSPS Hand Truck 105cm High – Having smart and compact design which is 105.5cm H, 52cm W and the diameter rubber casters are 20cm making overall capacity can reach 363kg and still feel light for user when using.
- TẢI TRỌNG 363 KG / CAPACITY 363 KGS.
- BẢO HÀNH 02 NĂM / WARRANTY 02 YEARS.
- TIÊU CHUẨN MỸ / AMERICAN STANDARDS.
- KIỂU DÁNG LINH HOẠT / FLEXIBLE DESIGN.
Mô tả sản phẩm:
|
THÔNG SỐ KỸ THUẬT / TECHNICAL SPECS
|
|
1. THÔNG SỐ CHUNG / GENERAL SPECS
|
|
Kích thước đóng gói Package dimension
|
52cm W x 39.5cm D x 105.5cm H.
|
|
Khối lượng đóng gói Gross weight
|
9.5kg
|
|
Kích thước sản phẩm Assembled dimension
|
52cm W x 39.5cm D x 105.5cm H.
|
|
Khối lượng sản phẩm Net weight
|
9.5kg
|
|
Bảo hành Warranty
|
02 năm.
02 years.
|
|
2. TẢI TRỌNG / CAPACITY
|
|
Tổng tải trọng Overall capacity
|
363 kg.
|
|
3. KHÁC / OTHERS
|
|
Sơn phủ Coating
|
Màu / Color: đen/black. Kỹ thuật sơn tĩnh điện / Powder coating technology. Độ bền lớp phủ: 10 năm / 10 years.
|
|
4. TIÊU CHUẨN / STANDARDS
|
|
Ngoại quan Appearance
|
- 16 CFR 1500.48/1500.49 (Scope widened): sharp point test.
- 16 CFR 1303: lead-containing paint test.
|
|
Sơn phủ Coating
|
- ASTM B117 (mod.) & ASTM D610 (mod.): corrosion test.
- ASTM D3363 (mod.): hardness test.
- ASTM D2794: impact test.
- ASTM D4752: Solvent resistance rub test.
- ASTM D3359: Cross-cut tape test.
|
|
Thép Steel
|
- ASTM A1008: standard specification for steel.
|