Xe đẩy hàng CSPS VNTR2100BB1A là dòng xe đẩy hàng 2 bánh chuyên dụng. Sản phẩm được thiết kế theo tiêu chuẩn Mỹ, hỗ trợ đắc lực cho việc vận chuyển hàng hóa nặng trong kho bãi, nhà máy, cửa hàng hoặc gia đình...
Thông số kỹ thuật
- Tải trọng tối đa: 363 kg (khả năng chịu tải cực lớn so với trọng lượng xe).
- Kích thước tổng thể: 52 cm (Rộng) x 39.5 cm (Sâu) x 105.5 cm (Cao).
- Trọng lượng xe: 9.5 kg (nhẹ, dễ dàng mang vác, di chuyển).
- Chất liệu: Thép tiêu chuẩn ASTM A1008 cao cấp.
- Công nghệ sơn: Sơn tĩnh điện bền bỉ, giúp chống rỉ sét và trầy xước hiệu quả.
- Bánh xe: Bánh xe cao su đặc chịu lực tốt, di chuyển êm ái trên nhiều bề mặt.
- Thời gian bảo hành: 24 tháng (2 năm).
- TIÊU CHUẨN MỸ / AMERICAN STANDARDS.
- KIỂU DÁNG LINH HOẠT / FLEXIBLE DESIGN.
* Đặc điểm nổi bật
* Thiết kế gọn gàng: Chiều cao 105.5 cm vừa vặn với vóc dáng người Việt, dễ dàng luồn lách qua các lối đi hẹp hoặc khu vực diện tích nhỏ.
* Độ bền cao: Khung thép hàn chắc chắn đạt các tiêu chuẩn xuất khẩu khắt khe sang thị trường Mỹ.
* Tối ưu lực kéo: Kết cấu trọng lực thông minh giúp người dùng dịch chuyển các khối hàng nặng hàng trăm kg một cách nhẹ nhàng, giảm thiểu chấn thương cột sống.
Mô tả sản phẩm:
|
THÔNG SỐ KỸ THUẬT / TECHNICAL SPECS
|
|
1. THÔNG SỐ CHUNG / GENERAL SPECS
|
|
Kích thước đóng gói Package dimension
|
52cm W x 39.5cm D x 105.5cm H.
|
|
Khối lượng đóng gói Gross weight
|
9.5kg
|
|
Kích thước sản phẩm Assembled dimension
|
52cm W x 39.5cm D x 105.5cm H.
|
|
Khối lượng sản phẩm Net weight
|
9.5kg
|
|
Bảo hành Warranty
|
02 năm.
02 years.
|
|
2. TẢI TRỌNG / CAPACITY
|
|
Tổng tải trọng Overall capacity
|
363 kg.
|
|
3. KHÁC / OTHERS
|
|
Sơn phủ Coating
|
Màu / Color: đen/black.
Kỹ thuật sơn tĩnh điện / Powder coating technology.
Độ bền lớp phủ: Lên đến 10 năm (trong điều kiện lý tưởng) / 10 years (under ideal conditions)
|
|
4. TIÊU CHUẨN / STANDARDS
|
|
Ngoại quan Appearance
|
- 16 CFR 1500.48/1500.49 (Scope widened): sharp point test.
- 16 CFR 1303: lead-containing paint test.
|
|
Sơn phủ Coating
|
- ASTM B117 (mod.) & ASTM D610 (mod.): corrosion test.
- ASTM D3363 (mod.): hardness test.
- ASTM D2794: impact test.
- ASTM D4752: Solvent resistance rub test.
- ASTM D3359: Cross-cut tape test.
|
|
Thép Steel
|
- ASTM A1008: standard specification for steel.
|