Lưu ý: Vách lưới và hộc kéo là option bán rời.
Thông tin nổi bật:
Xe đẩy 3 tầng có hộc kéo và vách lưới là một thiết kế mới của CSPS dành riêng cho người thợ Việt Nam với các lợi ích nổi bật: / Trolley 3 levels with drawers and mesh walls is a new design of CSPS exclusively for Vietnamese workers with outstanding benefits.
Kết hợp với vách lưới thuận tiện cho việc treo các thiết bị dụng cụ của gara như kìm búa, mỏ lếch, thước…./ Combined with a pegboard, it is convenient to hang garage equipment such as hammer pliers, wrenches, rulers ...
Xe đẩy 3 tầng có hộc kéo và vách lưới, giúp bạn sắp xếp khu vực làm việc hiệu quả, là một trang bị cần thiết cho nhà máy, garage, cửa hàng hay văn phòng làm việc Trolley 3 levels with drawers and mesh walls which is suitable for workshop, factory, garage, shop, office… will help you organize working area efficiently.
- TẢI TRỌNG 199 KG / CAPACITY 199 KGS.
- BẢO HÀNH 02 NĂM / WARRANTY 02 YEARS.
- TIÊU CHUẨN MỸ / AMERICAN STANDARDS.
Mô tả sản phẩm:
|
THÔNG SỐ KỸ THUẬT / TECHNICAL SPECS
|
|
1. THÔNG SỐ CHUNG / GENERAL SPECS
|
|
Kích thước đóng gói Package dimension
|
Xe đẩy/ Trolley 3 levels: 76cm W × 45cm D × 13.5cm H;. Số lượng/Quantity: 01. Hộc kéo/ Drawer: 71.5cm W × 43.5cm D × 9cm H. Số lượng/Quantity: 01. Vách lưới/ Pegboards: 74cm W × 39cm D × 3cm H. Số lượng/Quantity: 01.
|
|
Khối lượng đóng gói Gross weight
|
Xe đẩy/ Trolley 3 levels: 14.8 kg/tủ. Hộc kéo/ Drawer: 5.4 kg. Vách lưới/ Pegboards: 2.8 kg
|
|
Kích thước sản phẩm Product dimension
|
Kích thước tổng
71cm W × 44cm D × 110 cmH (Chiều cao bao gồm cả bánh xe và vách lưới)
Xe đẩy/ Trolley 3 levels: 71cm W × 44cm D × 72.5 cmH.( Bao gồm cả bánh xe). Số lượng/Quantity: 01. Hộc kéo/ Drawer: 67cm W × 42cm D × 7 cm H. Số lượng/Quantity: 01. Vách lưới/ Pegboards: 71cm W × 37cm D × 1.5cm H. Số lượng/Quantity: 01
|
|
Khối lượng sản phẩm Net weight
|
Khối lượng tổng: 20.5 kg
Xe đẩy/ Trolley 3 levels: 13,9 kg. Hộc kéo/ Drawer: 4.4 kg. Vách lưới/ Pegboards: 2.2 kg
|
|
Bảo hành Warranty
|
02 năm.
02 years.
|
|
2. TẢI TRỌNG / CAPACITY
|
|
Tổng tải trọng Overall capacity
|
Tổng tải trọng: 135 kg
Xe đẩy/ Trolley 3 levels:: 135 kg
Hộc kéo/ Drawer: 45 kg.
Vách lưới/pegboard: 19 kg
|
|
Hộc kéo Drawers
|
Hộc kéo/ Drawer: 67cm W × 42cm D × 7 cm H. Số lượng/Quantity: 01. Số lượng/ Quantity: 01. Sử dụng ray trượt bi 03 tầng / Ball bearing slides. Tải trọng / Capacity: 45 kg / hộc kéo. Chu kỳ đóng mở / Usage cycle: 40,000 lần.
|
|
3. KHÁC / OTHERS
|
|
Sơn phủ Coating
|
Màu / Color:
- Đen / black
- Đỏ / Red
Kỹ thuật sơn tĩnh điện / Powder coating technology.
Độ bền lớp phủ: 10 năm / 10 years.
|
|
Bánh xe Wheels
|
04 bánh xoay (có khóa). 04 swivel casters (with brakes).
|
|
4. TIÊU CHUẨN / STANDARDS
|
|
Ngoại quan Appearance
|
- 16 CFR 1500.48/1500.49 (Scope widened): sharp point test.
- 16 CFR 1303: lead-containing paint test.
|
|
Sơn phủ Coating
|
- ASTM B117 (mod.) & ASTM D610 (mod.): corrosion test.
- ASTM D3363 (mod.): hardness test.
- ASTM D2794: impact test.
- ASTM D4752: Solvent resistance rub test.
- ASTM D3359: Cross-cut tape test.
|
|
Thép Steel
|
- ASTM A1008: standard specification for steel.
|
|
Chức năng
Function
|
- ANSI/BIFMA X 5.9: Storage unit test – Static load loading; dynamic loading; durability testing.
|
**Tất cả các hàng CSPS, chưa bao gồm phí vận chuyển.
Bàn nguội cơ khí CSPS đen 183cm là một sản phẩm gồm 2 tủ dụng cụ tách rời trong bộ tủ dụng cụ lớn. Tủ được thiết kế để chứa dụng cụ, đồ nghề. Phù hợp với nhà máy, garage, cửa hàng. Bảo hành 02 năm toàn quốc. Tủ đạt tiêu chuẩn Mỹ được trang bị ray truợt bi và sơn tĩnh điện với độ bền lớp sơn lên đến 10 năm.
Thông tin nổi bật:
Bàn nguội cơ khí CSPS đen 183cm là một thiết kế mới của CSPS dành riêng cho người thợ Việt Nam với các lợi ích nổi bật: / CSPS black mechanical table 183 cm is a new design of CSPS specialized for Vietnamese with outstanding benefits:
- Tiết kiệm không gian làm việc thông qua việc kết hợp bàn nguội và tủ dụng cụ. / Save working space by combining working table with tool cabinet.
Bàn nguội cơ khí CSPS đỏ 183cm, giúp bạn sắp xếp khu vực làm việc hiệu quả, là một trang bị cần thiết cho nhà máy, garage, cửa hàng hay văn phòng làm việc / CSPS black mechanical table 183 cm which is suitable for workshop, factory, garage, shop, office… will help you organize working area efficiently.
- 01 HỘC KÉO / 01 DRAWER.
- 04 CỬA TỦ / 04 DOORS.
- TẢI TRỌNG 680 KG / CAPACITY 680 KGS.
- BẢO HÀNH 04 NĂM / WARRANTY 04 YEARS.
- TIÊU CHUẨN MỸ / AMERICAN STANDARDS.
- DI CHUYỂN LINH HOẠT / FLEXIBLE MOVEMENT.
|
THÔNG SỐ KỸ THUẬT / TECHNICAL SPECS
|
|
1. THÔNG SỐ CHUNG / GENERAL SPECS
|
|
Kích thước đóng gói Package dimension
|
Tủ/ Door base cabinet: 66.5cm W x 46.2cm D x 82.7cm H. Số lượng/Quantity: 02. Ván mặt bàn/ Woodtop: 185cm W x 43cm D x 3.5cm H. Số lượng/Quantity: 01. Vách lưới/ Pegboards: 151cm W x 72cm D x 7cm H. Số lượng/Quantity: 01. |
|
Khối lượng đóng gói Gross weight
|
Tủ/Door base cabinet/per : 31.8 kg/tủ. 01 Ván mặt bàn/ Wood top: 14 kg. Vách lưới/ Pegboards: 10.2 kg. |
|
Kích thước sử dụng Assembled dimension
|
Tủ /Door base cabinet: 61cm W x 40cm D x 76.2cm H. Số lượng/Quantity: 02. Ván mặt bàn/ Woodtop: 183cm W x 40cm D x 2.5 cm H. Số lượng/Quantity: 01. Vách lưới/ Pegboards: 181cm W x 15cm D x 68cm H. Số lượng/Quantity: 01. |
|
Khối lượng sử dụng Net weight
|
Tủ /Door base cabinet: 30 kg. 01 Ván mặt bàn/ Wood top: 13 kg. Vách lưới/ Pegboards: 9.2 kg. |
|
Bảo hành Warranty
|
04 năm.
04 years.
|
|
2. TẢI TRỌNG / CAPACITY
|
|
Tổng tải trọng Overall capacity
|
Tủ /Two Door base cabinet/per : 272 kg/tủ.
Ván mặt bàn/ Wood top: 136 kg.
|
|
Hộc kéo Drawers
|
Hộc kéo/ Drawer: 61cm W x 40cm D x 76cm H. Số lượng/ Quantity: 01. Sử dụng ray trượt bi 03 tầng / Ball bearing slides. Tải trọng / Capacity: 45 kg / hộc kéo. Chu kỳ đóng mở / Usage cycle: 40,000 lần.
|
|
Ngăn tủ Compartments
|
Số lượng/quantity: 02.
Tải trọng / Capacity: 45 kg / vách ngăn.
|
|
3. KHÁC / OTHERS
|
|
Khóa Locks
|
Khóa hộc kéo / Drawers lock: 01. Lực kéo bung khóa: tối thiểu 45 kgf.
Khóa tủ / Locker lock: 02.
|
|
Sơn phủ Coating
|
Màu / Colour: đen, đỏ / black, red. Kỹ thuật sơn tĩnh điện / Powder coating technology. Độ bền lớp phủ: 10 năm / 10 years.
|
|
Bánh xe Wheels
|
04 bánh xoay (không khóa) & 04 bánh xoay (có khóa). 04 swivel casters (without brakes) & 04 swivel casters (with brakes).
|
|
Ván mặt bàn / Wood top
|
Số lượng/ Quantity: 01.
Kích thước/ Dimension: 183cm W x 40cm D x 2.5 cm H.
Khối lượng/Weight: 13 kg.
|
|
4. TIÊU CHUẨN / STANDARDS
|
|
Ngoại quan Appearance
|
|
|
Sơn phủ Coating
|
-
ASTM B117 (mod.) & ASTM D610 (mod.): corrosion test.
-
ASTM D3363 (mod.): hardness test.
-
ASTM D2794: impact test.
-
ASTM D4752: Solvent resistance rub test.
-
ASTM D3359: Cross-cut tape test.
|
|
Thép Steel
|
|
|
Chức năng
Function
|
|
**Tất cả các hàng CSPS, chưa bao gồm phí vận chuyển.