|
THÔNG SỐ KỸ THUẬT / TECHNICAL SPECS
|
|
1. THÔNG SỐ CHUNG / GENERAL SPECS
|
| Mã sản phẩm/Product code |
VNAA147XDBB2/VNAA147XDBL1 |
VNAA112XDBB1 |
VNAA080XDBB1 |
VNAA074XDBB1/VNAA074XDBL1 |
|
Kích thước đóng gói Package dimension
|
71cm W x 6cm D x 150.5cm H.
|
116 cm W x 71.5 cm D x 5 cm H |
86 cm W x 72 cm D x 5 cm H |
76 cm W × 71 cm D × 4 cm H
Số lượng/Quantity: 01.
|
|
Khối lượng đóng gói Gross weight
|
9.2 kg.
|
6.4 kg |
4.5 kg |
4.0 kg |
|
Kích thước sử dụng Assembled dimension
|
68.5cm W x 2.5cm D x 147.5cm H.
|
111.7 cm W x 68.5 cm D x 2,5 cm H |
81.2 cm W x 68.5 cm D x 2,5 |
73.5 cm W × 68.5 cm D × 2.5 cm H
Số lượng/Quantity: 01
|
|
Khối lượng sử dụng Net weight
|
6.7 kg.
|
4.6 kg. |
3.3 kg. |
2.9 kg |
|
Bảo hành Warranty
|
02 năm.
02 years.
|
02 năm.
02 years.
|
02 năm.
02 years
|
02 năm.
02 years.
|
|
2. TẢI TRỌNG / CAPACITY
|
|
Tổng tải trọng Overall capacity
|
76 kg.
|
60 kg. |
42 kg. |
38 kg |
|
3. KHÁC / OTHERS
|
|
Sơn phủ Coating
|
Màu / Colour: Đen nhám / Rough black. /Xanh dương/ Matte Blue Kỹ thuật sơn tĩnh điện / Powder coating technology. Độ bền lớp phủ: 10 năm / 10 years.
|
Màu / Colour: Đen nhám / Rough black. Kỹ thuật sơn tĩnh điện / Powder coating technology. Độ bền lớp phủ: Lên đến 10 năm (trong điều kiện lý tưởng) / 10 years (under ideal conditions) |
Màu / Colour: Đen nhám / Rough black. Kỹ thuật sơn tĩnh điện / Powder coating technology. Độ bền lớp phủ: Lên đến 10 năm (trong điều kiện lý tưởng) / 10 years (under ideal conditions) |
Màu / Colour: Đen nhám / Rough black. /Xanh dương/ Matte Blue Kỹ thuật sơn tĩnh điện / Powder coating technology. Độ bền lớp phủ: Lên đến 10 năm (trong điều kiện lý tưởng) / 10 years (under ideal conditions) |
|
4. TIÊU CHUẨN / STANDARDS
|
|
Ngoại quan Appearance
|
|
|
Sơn phủ Coating
|
-
ASTM B117 (mod.) & ASTM D610 (mod.): corrosion test.
-
ASTM D3363 (mod.): hardness test.
-
ASTM D2794: impact test.
-
ASTM D4752: Solvent resistance rub test.
-
ASTM D3359: Cross-cut tape test.
|
|
Thép Steel
|
|
|
Chức năng
Function
|
|