Tủ dụng cụ CSPS 91cm - 02 hộc kéo, giúp bạn sắp xếp khu vực làm việc hiệu quả, là một trang bị cần thiết cho nhà máy, garage, cửa hàng hay văn phòng làm việc / CSPS Red tool cabinet 91cm – 02 drawers which is suitable for workshop, factory, garage, shop, office… will help you organize working area efficiently.
- **Tất cả các hàng CSPS, chưa bao gồm phí vận chuyển.
- 02 HỘC KÉO / 02 HỘC KÉO.
- TẢI TRỌNG 181 KG / CAPACITY 181 KGS.
- BẢO HÀNH 04 NĂM / WARRANTY 04 YEARS.
- TIÊU CHUẨN MỸ / AMERICAN STANDARDS.
-
Mô tả sản phẩm: tủ đồ nghề
|
THÔNG SỐ KỸ THUẬT / TECHNICAL SPECS
|
|
1. THÔNG SỐ CHUNG / GENERAL SPECS
|
|
Kích thước đóng gói Package dimension
|
96cm W x 68cm D x 76cm H.
|
|
Khối lượng đóng gói Gross weight
|
71 kg.
|
|
Kích thước sử dụng Assembled dimension
|
91cm W x 61.5cm D x 75cm H.
|
|
Khối lượng sử dụng Net weight
|
64 kg.
|
|
Bảo hành Warranty
|
04 năm.
04 years.
|
|
2. TẢI TRỌNG / CAPACITY
|
|
Tổng tải trọng Overall capacity
|
181 kg.
|
|
Hộc kéo Drawers
|
Sử dụng ray trượt bi 03 tầng / Ball bearing slides. Tải trọng / Capacity: 45 kg / hộc kéo. Chu kỳ đóng mở / Usage cycle: 40,000 lần.
|
|
3. KHÁC / OTHERS
|
|
Khóa Locks
|
Khóa tủ / Lock: 01. Lực kéo bung khóa: tối thiểu 45 kgf.
|
|
Sơn phủ Coating
|
Màu / Colour: đỏ / red. Kỹ thuật sơn tĩnh điện / Powder coating technology. Độ bền lớp phủ: 10 năm / 10 years.
|
|
Chân tăng chỉnh
Leveling feet
|
Số lượng/ Quantity: 4
|
|
4. TIÊU CHUẨN / STANDARDS
|
|
Ngoại quan Appearance
|
- 16 CFR 1500.48/1500.49 (Scope widened): sharp point test.
- 16 CFR 1303: lead-containing paint test.
|
|
Sơn phủ Coating
|
- ASTM B117 (mod.) & ASTM D610 (mod.): corrosion test.
- ASTM D3363 (mod.): hardness test.
- ASTM D2794: impact test.
- ASTM D4752: Solvent resistance rub test.
- ASTM D3359: Cross-cut tape test.
|
|
Thép Steel
|
- ASTM A1008: standard specification for steel.
|
|
Chức năng
Function
|
- ANSI/BIFMA X 5.9: Storage unit test – Static load loading; dynamic loading; durability testing.
|