Lưu ý: Vách lưới là phụ kiện bán rời
Thông tin nổi bật:
Tủ dụng cụ Tủ dụng cụ CSPS 76cm - 07 hộc kéo màu đen nhám là một thiết kế mới của CSPS dành riêng cho người thợ Việt Nam với các lợi ích nổi bật: / CSPS tool cabinet 76 cm – 07 drawers are a new design of CSPS specialized for Vietnamese with outstanding benefits:
- Tiết kiệm không gian làm việc thông qua việc kết hợp bàn nguội vào tủ dụng cụ. / Save working space by combining working table with tool cabinet.
Tủ dụng cụ CSPS 76cm - 07 hộc kéo màu đen nhám, giúp bạn sắp xếp khu vực làm việc hiệu quả, là một trang bị cần thiết cho nhà máy, garage, cửa hàng hay văn phòng làm việc / CSPS tool cabinet 76 cm – 07 drawers which is suitable for workshop, factory, garage, shop, office… will help you organize working area efficiently.
- 07 HỘC KÉO / 07 -DRAWERS
- TẢI TRỌNG 680 KG / CAPACITY 680 KGS.
- BẢO HÀNH 02 NĂM / WARRANTY 02 YEARS.
- TIÊU CHUẨN MỸ / AMERICAN STANDARDS.
Mô tả sản phẩm:
|
THÔNG SỐ KỸ THUẬT / TECHNICAL SPECS
|
|
1. THÔNG SỐ CHUNG / GENERAL SPECS
|
|
Kích thước đóng gói Package dimension
|
79 cm W × 49 cm D × 81.5 cm H;
|
|
Khối lượng đóng gói Gross weight
|
66.6 kg
|
|
Kích thước sản phẩm Product dimension
|
76.5 cm W × 46.2 cm D × 96 cm H (with casters)
|
|
Khối lượng sản phẩm Net weight
|
63.1 kg.
|
|
Bảo hành Warranty
|
02 năm.
02 years.
|
|
2. TẢI TRỌNG / CAPACITY
|
|
Tổng tải trọng Overall capacity
|
680 kg.
|
|
Hộc kéo Drawers
|
Số lượng / Quantity: 07. Sử dụng thanh trượt rút êm /Soft - Close Ball bearing Drawer slides. Tải trọng / Capacity: 45 kg/ hộc kéo. Chu kỳ đóng mở/ Usage cycle: 40,000 lần.
|
|
3. KHÁC / OTHERS
|
|
Mặt bàn
Top wood
|
Loại gỗ/ Kind of wood: Solid wood.
Độ dày/ Thickness: 2.5cm.
|
|
Khóa Locks
|
Khóa hộc kéo / Drawers lock: 01. Lực kéo bung khóa: tối thiểu 45 kg.
|
|
Sơn phủ Coating
|
Màu / Color:
Kỹ thuật sơn tĩnh điện / Powder coating technology.
Độ bền lớp phủ: 10 năm / 10 years.
|
|
Bánh xe Wheels
|
04 bánh xoay (có khóa). 04 swivel casters (with brakes).
|
|
Ổ điện/ Power strip
|
2 USB ( 2.4 A)
|
|
4. TIÊU CHUẨN / STANDARDS
|
|
Ngoại quan Appearance
|
- 16 CFR 1500.48/1500.49 (Scope widened): sharp point test.
- 16 CFR 1303: lead-containing paint test.
|
|
Sơn phủ Coating
|
- ASTM B117 (mod.) & ASTM D610 (mod.): corrosion test.
- ASTM D3363 (mod.): hardness test.
- ASTM D2794: impact test.
- ASTM D4752: Solvent resistance rub test.
- ASTM D3359: Cross-cut tape test.
|
|
Thép Steel
|
- ASTM A1008: standard specification for steel.
|
|
Chức năng
Function
|
- ANSI/BIFMA × 5.9: Storage unit test – Static load loading; dynamic loading; durability testing.
|
**Tất cả các hàng CSPS, chưa bao gồm phí vận chuyển.