Thông tin nổi bật:
Giấy chứng nhận chất lượng và Giấy chứng nhận xuất xứ của sản phẩm
Tủ dụng cụ CSPS 76cm - 05 hộc kéo là một thiết kế mới của CSPS dành riêng cho người thợ Việt Nam với các lợi ích nổi bật: / CSPS tool cabinet 76 cm – 05 drawers are a new design of CSPS specialized for Vietnamese with outstanding benefits:
- Tiết kiệm không gian làm việc thông qua việc kết hợp bàn nguội vào tủ dụng cụ. / Save working space by combining working table with tool cabinet.
Tủ dụng cụ CSPS 76cm - 05 hộc kéo giúp bạn sắp xếp khu vực làm việc hiệu quả, là một trang bị cần thiết cho nhà máy, garage, cửa hàng hay văn phòng làm việc / CSPS tool cabinet 76 cm – 05 drawers which is suitable for workshop, factory, garage, shop, office… will help you organize working area efficiently.
- 05 HỘC KÉO / 05 DRAWERS
- TẢI TRỌNG 680 KG / CAPACITY 680 KGS.
- BẢO HÀNH 02 NĂM / WARRANTY 02 YEARS.
- TIÊU CHUẨN MỸ / AMERICAN STANDARDS.
Mô tả sản phẩm:
|
THÔNG SỐ KỸ THUẬT / TECHNICAL SPECS
|
|
1. THÔNG SỐ CHUNG / GENERAL SPECS
|
|
Kích thước đóng gói Package dimension
|
79 cm W × 49 cm D × 81.5 cm H;
|
|
Khối lượng đóng gói Gross weight
|
61.8 kg
|
|
Kích thước sản phẩm Product dimension
|
76.5 cm W × 46.2 cm D × 96 cm H (with casters)
|
|
Khối lượng sản phẩm Net weight
|
58.2 kg.
|
|
Bảo hành Warranty
|
02 năm.
02 years.
|
|
2. TẢI TRỌNG / CAPACITY
|
|
Tổng tải trọng Overall capacity
|
680 kg.
|
|
Hộc kéo Drawers
|
Số lượng / Quantity: 05. Sử dụng thanh trượt rút êm /Soft - Close Ball bearing Drawer slides. Tải trọng / Capacity: 45 kg/ hộc kéo.45kg/ drawer. Chu kỳ đóng mở/ Usage cycle: 40,000 lần.
|
|
3. KHÁC / OTHERS
|
|
Mặt bàn
Top wood
|
Loại gỗ/ Kind of wood: Solid wood.
Độ dày/ Thickness: 2.5cm.
|
|
Khóa Locks
|
Khóa hộc kéo / Drawers lock: 01. Lực kéo bung khóa: tối thiểu 45 kg.
|
|
Sơn phủ Coating
|
Màu / Color:
- Đen nhám/ Matt black
-
Xanh nhám/ Matt blue
Kỹ thuật sơn tĩnh điện / Powder coating technology.
Độ bền lớp phủ: Lên đến 10 năm (trong điều kiện lý tưởng) / 10 years (under ideal conditions)
|
|
Bánh xe Wheels
|
02 bánh xoay không khóa & 02 bánh xoay (có khóa). 02 swivel casters & 02 swivel casters (with brakes). |
|
Ổ điện/ Power strip
|
2 USB ( 2.4 A)
|
|
4. TIÊU CHUẨN / STANDARDS
|
|
Ngoại quan Appearance
|
- 16 CFR 1500.48/1500.49 (Scope widened): sharp point test.
- 16 CFR 1303: lead-containing paint test.
|
|
Sơn phủ Coating
|
- ASTM B117 (mod.) & ASTM D610 (mod.): corrosion test.
- ASTM D3363 (mod.): hardness test.
- ASTM D2794: impact test.
- ASTM D4752: Solvent resistance rub test.
- ASTM D3359: Cross-cut tape test.
|
|
Thép Steel
|
- ASTM A1008: standard specification for steel.
|
|
Chức năng
Function
|
- ANSI/BIFMA × 5.9: Storage unit test – Static load loading; dynamic loading; durability testing.
|