Thông tin nổi bật:
Tủ dụng cụ CSPS 61cm - 04 hộc kéo màu đen/ đỏ là một thiết kế mới của CSPS dành riêng cho người thợ Việt Nam với các lợi ích nổi bật: / Tool cabinet CSPS 61 cm - 04 drawer black/ red is a new design of CSPS exclusively for Vietnamese workers with outstanding benefits.
Tiết kiệm không gian làm việc thông qua việc kết hợp bàn nguội vào tủ dụng cụ. / Save working space by combining working table with tool cabinet.
Kết hợp với vách lưới thuận tiện cho việc treo các thiết bị dụng cụ của gara như kìm búa, mỏ lếch, thước…./ Combined with a pegboard, it is convenient to hang garage equipment such as hammer pliers, wrenches, rulers ...
Tủ dụng cụ CSPS 61cm - 04 hộc kéo, giúp bạn sắp xếp khu vực làm việc hiệu quả, là một trang bị cần thiết cho nhà máy, garage, cửa hàng hay văn phòng làm việc / Tool cabinet CSPS 61 cm - 04 drawer which is suitable for workshop, factory, garage, shop, office… will help you organize working area efficiently.
- TẢI TRỌNG 450 KG / CAPACITY 450 KGS.
- BẢO HÀNH 02 NĂM / WARRANTY 02 YEARS.
- TIÊU CHUẨN MỸ / AMERICAN STANDARDS.
Mô tả sản phẩm:
|
THÔNG SỐ KỸ THUẬT / TECHNICAL SPECS
|
|
1. THÔNG SỐ CHUNG / GENERAL SPECS
|
|
Kích thước đóng gói Package dimension
|
62cm W × 43cm D × 78.5cm H
|
|
Khối lượng đóng gói Gross weight
|
35.3kg
|
|
Kích thước sản phẩm Product dimension
|
61cm W × 40cm D × 76 cm H
|
|
Khối lượng sản phẩm Net weight
|
32.6kg
|
|
Bảo hành Warranty
|
02 năm.
02 years.
|
|
2. TẢI TRỌNG / CAPACITY
|
|
Tổng tải trọng Overall capacity
|
Tổng : 450 kg
Tủ / Door base cabinet: 450 kg. Quantity: 01
Hộc kéo nhỏ/ Small Drawer: 45kg/ drawer. Quantity: 03
Hộc kéo lớn/ Big Drawer: 90kg/ drawer. Quantity: 01
|
|
Hộc kéo Drawers
|
Hộc kéo/ Drawer: 61cm W × 40cm D × 76cm H. Số lượng/ Quantity: 04. Sử dụng ray trượt bi 03 tầng / Ball bearing slides. Tải trọng / Capacity: 45 kg / hộc kéo. Chu kỳ đóng mở / Usage cycle: 40,000 lần.
|
|
3. KHÁC / OTHERS
|
|
Sơn phủ Coating
|
Màu / Color:
- Đen nhám / Matt Black
- Đỏ nhám/ Matt Red
Kỹ thuật sơn tĩnh điện / Powder coating technology.
Độ bền lớp phủ: 10 năm / 10 years.
|
|
4. TIÊU CHUẨN / STANDARDS
|
|
Ngoại quan Appearance
|
- 16 CFR 1500.48/1500.49 (Scope widened): sharp point test.
- 16 CFR 1303: lead-containing paint test.
|
|
Sơn phủ Coating
|
- ASTM B117 (mod.) & ASTM D610 (mod.): corrosion test.
- ASTM D3363 (mod.): hardness test.
- ASTM D2794: impact test.
- ASTM D4752: Solvent resistance rub test.
- ASTM D3359: Cross-cut tape test.
|
|
Thép Steel
|
- ASTM A1008: standard specification for steel.
|
|
Chức năng
Function
|
- ANSI/BIFMA X 5.9: Storage unit test – Static load loading; dynamic loading; durability testing.
|
**Tất cả các hàng CSPS, chưa bao gồm phí vận chuyển.
**Giá trên chưa bao gồm bánh xe.