Tủ dụng cụ CSPS 155 cm - 10 hộc kéo màu đen, VNTC15510BB1M; Chứa dụng cụ, đồ nghề, văn phòng phẩm. Di động. Phù hợp với nhà máy, garage, cửa hàng, văn phòng. Bảo hành 04 năm. Tiêu chuẩn Mỹ. Sản phẩm của CSPS. Ray trượt bi. Sơn tĩnh điện./ CSPS tool cabinet 155 cm - 10 drawers in black, VNTC15510BB1M; Contains tools, stationery. Moving. Suitable for factories, garages, shops, offices. Warranty 4 years. American standards. CSPS products. Ball slide rail. Powder Coating.
Thông tin nổi bật:
Tủ dụng cụ Tủ dụng cụ CSPS 155cm - 10 hộc kéo màu đen là một thiết kế mới của CSPS dành riêng cho người thợ Việt Nam với các lợi ích nổi bật: / CSPS tool cabinet 155 cm – 10 drawers are a new design of CSPS specialized for Vietnamese with outstanding benefits:
- Tiết kiệm không gian làm việc thông qua việc kết hợp bàn nguội vào tủ dụng cụ. / Save working space by combining working table with tool cabinet.
- Trang bị ổ cắm điện với độ an toàn theo tiêu chuẩn Mỹ. / Safe power socket with US standard.
Tủ dụng cụ CSPS 155cm - 10 hộc kéo màu đen, giúp bạn sắp xếp khu vực làm việc hiệu quả, là một trang bị cần thiết cho nhà máy, garage, cửa hàng hay văn phòng làm việc / CSPS tool cabinet 155cm – 10 drawers which is suitable for workshop, factory, garage, shop, office… will help you organize working area efficiently.
- 10 HỘC KÉO / 10 -DRAWERS
- TẢI TRỌNG 1814 KG / CAPACITY 1814 KGS.
- BẢO HÀNH 04 NĂM / WARRANTY 04 YEARS.
- TIÊU CHUẨN MỸ / AMERICAN STANDARDS.
Mô tả sản phẩm:
|
THÔNG SỐ KỸ THUẬT / TECHNICAL SPECS
|
|
1. THÔNG SỐ CHUNG / GENERAL SPECS
|
|
Kích thước đóng gói Package dimension
|
164 W x 70 D x 111 H (cm)
|
|
Khối lượng đóng gói Gross weight
|
222.6 kg
|
|
Kích thước sản phẩm Product dimension
|
155 W x 61 D x 108 H (with casters) (Cm)
|
|
Khối lượng sản phẩm Net weight
|
205 kg.
|
|
Bảo hành Warranty
|
04 năm.
04 years.
|
|
2. TẢI TRỌNG / CAPACITY
|
|
Tổng tải trọng Overall capacity
|
1814 kg.
|
|
Hộc kéo Drawers
|
Số lượng / Quantity: 10. Sử dụng thanh trượt rút êm /Soft - Close Ball bearing Drawer slides. Tải trọng / Capacity: 45 kg/ hộc kéo. Chu kỳ đóng mở/ Usage cycle: 40,000 lần.
|
|
3. KHÁC / OTHERS
|
|
Khóa Locks
|
Khóa hộc kéo / Drawers lock: 01. Lực kéo bung khóa: tối thiểu 45 kg.
|
|
Sơn phủ Coating
|
Màu / Color:
- Đen nhám / matt black
Kỹ thuật sơn tĩnh điện / Powder coating technology.
Độ bền lớp phủ: 10 năm / 10 years.
|
|
Bánh xe Wheels
|
02 bánh cố định & 04 bánh xoay (có khóa). 02 rigid casters & 04 swivel casters (with brakes).
|
|
|
|
|
4. TIÊU CHUẨN / STANDARDS
|
|
Ngoại quan Appearance
|
- 16 CFR 1500.48/1500.49 (Scope widened): sharp point test.
- 16 CFR 1303: lead-containing paint test.
|
|
Sơn phủ Coating
|
- ASTM B117 (mod.) & ASTM D610 (mod.): corrosion test.
- ASTM D3363 (mod.): hardness test.
- ASTM D2794: impact test.
- ASTM D4752: Solvent resistance rub test.
- ASTM D3359: Cross-cut tape test.
|
|
Thép Steel
|
- ASTM A1008: standard specification for steel.
|
|
Chức năng
Function
|
- ANSI/BIFMA X 5.9: Storage unit test – Static load loading; dynamic loading; durability testing.
|
|
Chức năng
Function
|
- ANSI/BIFMA X 5.9: Storage unit test – Static load loading; dynamic loading; durability testing.
|