Tủ dụng cụ điện CSPS 142cm - 10 hộc kéo là một thiết kế mới của CSPS dành riêng cho người thợ Việt Nam với các lợi ích nổi bật: / CSPS power tool cabinet 142 cm – 10 drawers is a new design of CSPS specialized for Vietnamese with outstanding benefits:
- Tiết kiệm không gian làm việc thông qua việc kết hợp bàn nguội vào tủ dụng cụ. / Save working space by combining working table with tool cabinet.
- Trang bị ổ cắm điện với độ an toàn theo tiêu chuẩn Mỹ. / Safe power socket with US standard.
Tủ dụng cụ CSPS 142cm - 10 hộc kéo, giúp bạn sắp xếp khu vực làm việc hiệu quả, là một trang bị cần thiết cho nhà máy, garage, cửa hàng hay văn phòng làm việc / CSPS tool cabinet 142 cm – 10 drawers which is suitable for workshop, factory, garage, shop, office… will help you organize working area efficiently.
- 10 HỘC KÉO / 10 -DRAWERS
- TẢI TRỌNG 680 KG / CAPACITY 680 KGS.
- BẢO HÀNH 04 NĂM / WARRANTY 04 YEARS.
- TIÊU CHUẨN MỸ / AMERICAN STANDARDS.
Mô tả sản phẩm:
|
THÔNG SỐ KỸ THUẬT / TECHNICAL SPECS
|
|
1. THÔNG SỐ CHUNG / GENERAL SPECS
|
|
Kích thước đóng gói Package dimension
|
149cm x 67cm x85 cm
|
|
Khối lượng đóng gói Gross weight
|
163.9 kg
|
|
Kích thước sản phẩm Product dimension
|
142cm W x 62cm D x 97.5-128cm H
|
|
Khối lượng sản phẩm Net weight
|
154.5 kg.
|
|
Bảo hành Warranty
|
04 năm.
04 years.
|
|
2. TẢI TRỌNG / CAPACITY
|
|
Tổng tải trọng Overall capacity
|
680 kg.
|
|
Hộc kéo Drawers
|
Số lượng / Quantity: 10. Sử dụng thanh trượt rút êm /Soft - Close Ball bearing Drawer slides. Tải trọng / Capacity: 45 kg/ hộc kéo. Chu kỳ đóng mở/ Usage cycle: 40,000 lần.
|
|
3. KHÁC / OTHERS
|
|
Mặt bàn
Top wood
|
Loại gỗ/ Kind of wood: Solid wood.
Độ dày/ Thickness: 2.5cm.
|
|
Khóa Locks
|
Khóa hộc kéo / Drawers lock: 01. Lực kéo bung khóa: tối thiểu 45 kg.
|
|
Sơn phủ Coating
|
Màu / Colour: đỏ nhám,đen nhám / rough red, rough black Kỹ thuật sơn tĩnh điện / Powder coating technology. Độ bền lớp phủ: 10 năm / 10 years.
|
|
Bánh xe Wheels
|
02 bánh xoay không khóa & 04 bánh xoay (có khóa). 02 swivel casters (no brakes).& 04 swivel casters (with brakes).
|
|
4. TIÊU CHUẨN / STANDARDS
|
|
Ngoại quan Appearance
|
- 16 CFR 1500.48/1500.49 (Scope widened): sharp point test.
- 16 CFR 1303: lead-containing paint test.
|
|
Sơn phủ Coating
|
- ASTM B117 (mod.) & ASTM D610 (mod.): corrosion test.
- ASTM D3363 (mod.): hardness test.
- ASTM D2794: impact test.
- ASTM D4752: Solvent resistance rub test.
- ASTM D3359: Cross-cut tape test.
|
|
Thép Steel
|
- ASTM A1008: standard specification for steel.
|
|
Chức năng
Function
|
- ANSI/BIFMA X 5.9: Storage unit test – Static load loading; dynamic loading; durability testing.
|
**Tất cả các hàng CSPS, chưa bao gồm phí vận chuyển.