Tủ dụng cụ CSPS 155cm - 01 cửa màu đen VNTC155R1BB1U là dòng tủ khoang lớn cao cấp chuyên dụng để lưu trữ các thiết bị, máy móc và đồ nghề cồng kềnh trong xưởng cơ khí, garage ô tô hay nhà máy. Sản phẩm được sản xuất theo tiêu chuẩn Mỹ với kết cấu thép cực kỳ bền bỉ
Thông số kỹ thuật
- Kích thước sản phẩm: 155 cm (Rộng) x 61.3 cm (Sâu) x 76 cm (Cao)
- Kích thước đóng gói: 164 cm (Rộng) x 70 cm (Sâu) x 83 cm (Cao)
- Trọng lượng tủ: 71.4 kg / Trọng lượng đóng gói: 82.7 kg (Sai số ±5%)
- Tổng tải trọng an toàn: 680.3 kg
- Chất liệu thân tủ: Thép cán nguội cao cấp tiêu chuẩn ASTM A1008
- Công nghệ sơn phủ: Sơn tĩnh điện đen nhám công nghiệp, độ bền màu lên đến 10 năm
- Thiết kế cửa: 01 cửa lật mở thông minh, tích hợp khóa an toàn
- Tiện ích tích hợp: Hệ thống đèn LED chiếu sáng và ổ cắm điện tiện lợi
- Bảo hành chính hãng: 04 năm
* Đặc điểm nổi bật & Ứng dụng
- Sức chứa ấn tượng: Thiết kế tập trung vào khoang chứa siêu lớn (không chia hộc kéo nhỏ), lý tưởng để cất giữ các loại máy cầm tay cồng kềnh như máy mài, máy cưa, máy khoan hoặc các hộp đồ nghề kích thước lớn.
- Độ bền chuẩn công nghiệp: Thân tủ làm bằng thép dày dặn chịu va đập tốt, bề mặt sơn tĩnh điện chống trầy xước, chống bám dầu mỡ và ăn mòn môi trường.
- Lắp ghép module linh hoạt: Mã sản phẩm này thường được dùng làm tủ treo tường hoặc làm phần tủ trên để phối ghép trực tiếp với các hệ tủ dụng cụ/bàn nguội CSPS khác nhằm tối ưu hóa diện tích trạm làm việc.
Mô tả sản phẩm:
|
THÔNG SỐ KỸ THUẬT / TECHNICAL SPECS
|
|
1. THÔNG SỐ CHUNG / GENERAL SPECS
|
|
Kích thước đóng gói Package dimension
|
Tủ U (Top chest): 164 W x 70 D x 83 H (cm).
Số lượng/Quantity: 01
|
|
Khối lượng đóng gói Gross weight
|
Tủ U (Top chest): 82.7 kg
Tolerance: ±5%
|
|
Kích thước sản phẩm Product dimension
|
Tủ U (Top chest): 155 W x 61.3 D x 76 H (cm)
Số lượng/Quantity: 01
|
|
Khối lượng sản phẩm Net weight
|
Tủ U ( Top chest): 71.4 kg
Tolerance: ±5%
|
|
Bảo hành Warranty
|
04 năm.
04 years.
|
|
2. TẢI TRỌNG / CAPACITY
|
|
Tổng tải trọng Overall capacity
|
Tổng tải trọng (Overall capacity): 680,3 kg
|
|
3. KHÁC / OTHERS
|
|
Sơn phủ Coating
|
Màu / Color:
Đen nhám / Matt Black
Kỹ thuật sơn tĩnh điện / Powder coating technology.
Độ bền lớp phủ: 10 năm / 10 years.
|
|
4. TIÊU CHUẨN / STANDARDS
|
|
Ngoại quan Appearance
|
- 16 CFR 1500.48/1500.49 (Scope widened): sharp point test.
- 16 CFR 1303: lead-containing paint test.
|
|
Sơn phủ Coating
|
- ASTM B117 (mod.) & ASTM D610 (mod.): corrosion test.
- ASTM D3363 (mod.): hardness test.
- ASTM D2794: impact test.
- ASTM D4752: Solvent resistance rub test.
- ASTM D3359: Cross-cut tape test.
|
|
Thép Steel
|
- ASTM A1008: standard specification for steel.
|
|
Chức năng
Function
|
- ANSI/BIFMA X 5.9: Storage unit test – Static load loading; dynamic loading; durability testing.
|
**Tất cả các hàng CSPS, chưa bao gồm phí vận chuyển.