Tủ dụng cụ CSPS 155cm là một thiết kế mới của CSPS dành riêng cho người thợ Việt Nam với các lợi ích nổi bật: / CSPS tool cabinet 155cm are a new design of CSPS specialized for Vietnamese with outstanding benefits:.
Tủ dụng cụ CSPS, giúp bạn sắp xếp khu vực làm việc hiệu quả, là một trang bị cần thiết cho nhà máy, garage, cửa hàng hay văn phòng làm việc / CSPS tool cabinet which is suitable for workshop, factory, garage, shop, office… will help you organize working area efficiently.
- BẢO HÀNH 04 NĂM / WARRANTY 04 YEARS.
- TIÊU CHUẨN MỸ / AMERICAN STANDARDS.
Mô tả sản phẩm:
|
THÔNG SỐ KỸ THUẬT / TECHNICAL SPECS
|
|
1. THÔNG SỐ CHUNG / GENERAL SPECS
|
|
Kích thước đóng gói Package dimension
|
Tủ U (Top chest): 164 W x 70 D x 83 H (cm).
Số lượng/Quantity: 01
|
|
Khối lượng đóng gói Gross weight
|
Tủ U (Top chest): 82.7 kg
Tolerance: ±5%
|
|
Kích thước sản phẩm Product dimension
|
Tủ U (Top chest): 155 W x 61.3 D x 76 H (cm)
Số lượng/Quantity: 01
|
|
Khối lượng sản phẩm Net weight
|
Tủ U ( Top chest): 71.4 kg
Tolerance: ±5%
|
|
Bảo hành Warranty
|
04 năm.
04 years.
|
|
2. TẢI TRỌNG / CAPACITY
|
|
Tổng tải trọng Overall capacity
|
Tổng tải trọng (Overall capacity): 680,3 kg
|
|
3. KHÁC / OTHERS
|
|
Sơn phủ Coating
|
Màu / Color:
Đen nhám / Matt Black
Kỹ thuật sơn tĩnh điện / Powder coating technology.
Độ bền lớp phủ: 10 năm / 10 years.
|
|
4. TIÊU CHUẨN / STANDARDS
|
|
Ngoại quan Appearance
|
- 16 CFR 1500.48/1500.49 (Scope widened): sharp point test.
- 16 CFR 1303: lead-containing paint test.
|
|
Sơn phủ Coating
|
- ASTM B117 (mod.) & ASTM D610 (mod.): corrosion test.
- ASTM D3363 (mod.): hardness test.
- ASTM D2794: impact test.
- ASTM D4752: Solvent resistance rub test.
- ASTM D3359: Cross-cut tape test.
|
|
Thép Steel
|
- ASTM A1008: standard specification for steel.
|
|
Chức năng
Function
|
- ANSI/BIFMA X 5.9: Storage unit test – Static load loading; dynamic loading; durability testing.
|
**Tất cả các hàng CSPS, chưa bao gồm phí vận chuyển.