Tủ dụng cụ CSPS 132cm - 05 hộc kéo màu trắng VNTC13205BJ4M là giải pháp lưu trữ thiết bị chuyên nghiệp theo tiêu chuẩn Mỹ, được thiết kế tối ưu cho nhà xưởng, garage và cửa hàng cơ khí tại Việt Nam
Thông số kỹ thuật
- Kích thước: 132cm (Rộng) x 62cm (Sâu) x 96cm (Cao).
- Trọng lượng tủ: 104.9 kg (Khối lượng đóng gói: 112.8 kg).
- Tổng tải trọng: Lên đến 680 kg.
- Hệ thống hộc kéo: Gồm 05 hộc sử dụng thanh trượt rút êm, chịu tải 45 kg/hộc, chu kỳ đóng mở thử nghiệm 40.000 lần.
- Mặt bàn: Chất liệu Inox cao cấp dày 2.5cm cứng cáp.
- Bề mặt sơn: Sơn tĩnh điện màu trắng bóng, độ bền lớp phủ bảo vệ lên tới 10 năm.
- Hệ thống di chuyển: Trang bị bánh xe chịu lực lớn (2 bánh cố định, 2 bánh xoay có khóa) kèm tay kéo inox tiện lợi.
- Tiện ích đi kèm: Ổ cắm điện an toàn tiêu chuẩn Mỹ và khóa trung tâm bảo mật.
- Bảo hành chính hãng: 02 năm.
|
1. THÔNG SỐ CHUNG / GENERAL SPECS
|
|
Kích thước đóng gói Package dimension
|
141 cm W x 72 cm D x 87.9 cm H.
|
|
Khối lượng đóng gói Gross weight
|
123.6 kg
|
|
Kích thước sản phẩm Product dimension
|
132 cm W x 62.2 cm D x 95.9 cm H
|
|
Khối lượng sản phẩm Net weight
|
113.6 kg.
|
|
Bảo hành Warranty
|
02 năm.
02 years.
|
|
2. TẢI TRỌNG / CAPACITY
|
|
Tổng tải trọng Overall capacity
|
450 kg.
|
|
Hộc kéo Drawers
|
Số lượng / Quantity: 05. Sử dụng ray trượt bi 03 tầng / Ball bearing slides. Tải trọng / Capacity: 45 kg/ hộc kéo. Chu kỳ đóng mở/ Usage cycle: 40,000 lần.
|
|
3. KHÁC / OTHERS
|
|
Mặt bàn Workbench
|
Mặt bàn thép không gỉ/ Stainless Steel Top: 01.
Độ dày/ Thickness: 25.4 mm.
|
|
Khóa Locks
|
Khóa hộc kéo / Drawers lock: 01. Lực kéo bung khóa: tối thiểu 45 kgf.
|
|
Sơn phủ Coating
|
Màu / Colour:
- Đen bóng/ glossy black.
- Trắng bóng/ glossy White. Kỹ thuật sơn tĩnh điện / Powder coating technology. Độ bền lớp phủ: 10 năm / 10 years.
|
|
Bánh xe Wheels
|
02 bánh cố định & 02 bánh xoay (có khóa). 02 rigid casters & 02 swivel casters (with brakes).
|
|
Cửa
Door
|
|
|
4. TIÊU CHUẨN / STANDARDS
|
|
Ngoại quan Appearance
|
|
|
Sơn phủ Coating
|
-
ASTM B117 (mod.) & ASTM D610 (mod.): corrosion test.
-
ASTM D3363 (mod.): hardness test.
-
ASTM D2794: impact test.
-
ASTM D4752: Solvent resistance rub test.
-
ASTM D3359: Cross-cut tape test.
|
|
Thép Steel
|
|
|
Chức năng
Function
|
|