Tủ dụng cụ CSPS VNTC13210BB5M là dòng tủ đồ nghề di động chuyên nghiệp kích thước 132 cm với 10 hộc kéo và tay cầm màu trắng. Sản phẩm là giải pháp lưu trữ lý tưởng cho các nhà máy, gara ô tô, trung tâm bảo trì và xưởng cơ khí hiện đại nhờ khả năng chịu tải vượt trội lên đến 680 kg theo tiêu chuẩn Mỹ.
Thông số kỹ thuật
- Kích thước: 132 cm × 46 cm × 96 cm. (Rộng x Sâu x Cao)
- Trọng lượng: 94.7 kg.
- Tổng tải trọng: 680 kg.
- Số lượng hộc kéo: 10 ngăn kéo, trang bị ray trượt bi rút êm chống kẹt, tải trọng chịu lực 45 kg/ngăn, độ bền thử nghiệm đạt 40.000 lần đóng mở.
- Chất liệu khung: Thép cao cấp tiêu chuẩn ASTM A1008, độ dày chắc chắn.
- Mặt bàn làm việc: Gỗ tự nhiên dày 2.5 cm, chịu lực va đập tốt, cho phép thao tác sửa chữa trực tiếp trên mặt tủ.
- Sơn phủ: Màu đen nhám sơn tĩnh điện công nghệ cao, bảo vệ bề mặt chống gỉ, bám bẩn và bền màu lên tới 10 năm.
- Bánh xe: 4 bánh xe chịu lực hệ công nghiệp (gồm 2 bánh cố định, 2 bánh xoay linh hoạt có khóa hãm cố định).
- Hệ thống khóa: 01 khóa hộc kéo trung tâm an toàn, lực kéo bung khóa tối thiểu 45 kg.
- Tiêu chuẩn chất lượng: Đạt tiêu chuẩn khắt khe ANSI/BIFMA X 5.9 của Mỹ về độ bền tổng thể, tải tĩnh và tải động.
- Bảo hành chính hãng: 02 năm
Thông số kỹ thuật của tủ dụng cụ đồ nghề CSPS 132 cm 10 hộc kéo:
Tủ dụng cụ 132cm - 10 hộc kéo có thông số như sau
|
1. THÔNG SỐ CHUNG / GENERAL SPECS
|
|
Kích thước đóng gói Package dimension
|
142cm W x 56cm D x 86cm H.
|
|
Khối lượng đóng gói Gross weight
|
105 kg.
|
|
Kích thước sử dụng Assembled dimension
|
132cm W x 46cm D x 96cm H.
|
|
Khối lượng sử dụng Net weight
|
95 kg.
|
|
Bảo hành Warranty
|
02 năm.
02 years.
|
|
2. TẢI TRỌNG / CAPACITY
|
|
Tổng tải trọng Overall capacity
|
450 kg.
|
|
Hộc kéo Drawers
|
Số lượng / Quantity: 10 drawers.
Sử dụng thanh trượt rút êm /Soft - Close Ball bearing Drawer slides.
Tải trọng / Capacity: 45 kg / hộc kéo. Chu kỳ đóng mở / Usage cycle: 40,000 lần.
|
|
3. KHÁC / OTHERS
|
|
Mặt bàn
Top wood
|
Loại gỗ/ Kind of wood: Solid wood.
Độ dày/ Thickness: 2.5cm.
|
|
Khóa Locks
|
Khóa hộc kéo / Drawers lock: 01. Lực kéo bung khóa: tối thiểu 45 kg.
|
|
Sơn phủ Coating
|
Màu / Color : đen / glossy black. Kỹ thuật sơn tĩnh điện / Powder coating technology. Độ bền lớp phủ: 10 năm / 10 years.
|
|
Bánh xe Wheels
|
02 bánh cố định & 02 bánh xoay (có khóa). 02 rigid casters & 02 swivel casters (with brakes).
|
|
4. TIÊU CHUẨN / STANDARDS
|
|
Ngoại quan Appearance
|
- 16 CFR 1500.48/1500.49 (Scope widened): sharp point test.
- 16 CFR 1303: lead-containing paint test.
|
|
Sơn phủ Coating
|
- ASTM B117 (mod.) & ASTM D610 (mod.): corrosion test.
- ASTM D3363 (mod.): hardness test.
- ASTM D2794: impact test.
- ASTM D4752: Solvent resistance rub test.
- ASTM D3359: Cross-cut tape test.
|
|
Thép Steel
|
- ASTM A1008: standard specification for steel.
|
|
Chức năng
Function
|
- ANSI/BIFMA X 5.9: Storage unit test – Static load loading; dynamic loading; durability testing.
|