|
1. THÔNG SỐ CHUNG / GENERAL SPECS
|
|
Kích thước đóng gói Package dimension
|
141 cm W x 72 cm D x 87.9 cm H.
|
|
Khối lượng đóng gói Gross weight
|
123.6 kg
|
|
Kích thước sản phẩm Product dimension
|
132 cm W x 62.2 cm D x 95.9 cm H
|
|
Khối lượng sản phẩm Net weight
|
113.6 kg.
|
|
Bảo hành Warranty
|
02 năm.
02 years.
|
|
2. TẢI TRỌNG / CAPACITY
|
|
Tổng tải trọng Overall capacity
|
450 kg.
|
|
Hộc kéo Drawers
|
Số lượng / Quantity: 05. Sử dụng ray trượt bi 03 tầng / Ball bearing slides. Tải trọng / Capacity: 45 kg/ hộc kéo. Chu kỳ đóng mở/ Usage cycle: 40,000 lần.
|
|
3. KHÁC / OTHERS
|
|
Mặt bàn Workbench
|
Mặt bàn thép không gỉ/ Stainless Steel Top: 01.
Độ dày/ Thickness: 25.4 mm.
|
|
Khóa Locks
|
Khóa hộc kéo / Drawers lock: 01. Lực kéo bung khóa: tối thiểu 45 kgf.
|
|
Sơn phủ Coating
|
Màu / Colour:
- Đen bóng/ glossy black.
- Trắng bóng/ glossy White. Kỹ thuật sơn tĩnh điện / Powder coating technology. Độ bền lớp phủ: 10 năm / 10 years.
|
|
Bánh xe Wheels
|
02 bánh cố định & 02 bánh xoay (có khóa). 02 rigid casters & 02 swivel casters (with brakes).
|
|
Cửa
Door
|
|
|
4. TIÊU CHUẨN / STANDARDS
|
|
Ngoại quan Appearance
|
|
|
Sơn phủ Coating
|
-
ASTM B117 (mod.) & ASTM D610 (mod.): corrosion test.
-
ASTM D3363 (mod.): hardness test.
-
ASTM D2794: impact test.
-
ASTM D4752: Solvent resistance rub test.
-
ASTM D3359: Cross-cut tape test.
|
|
Thép Steel
|
|
|
Chức năng
Function
|
|
**Tất cả các hàng CSPS, chưa bao gồm phí vận chuyển.