|
1. THÔNG SỐ CHUNG / GENERAL SPECS
|
|
Kích thước đóng gói Package dimension
|
112.5 W x 54,5 D x 97.5 H (cm) |
|
Khối lượng đóng gói Gross weight
|
98.4 kg
|
|
Kích thước sử dụng Assembled dimension
|
104cm W x 46 cm D x 107.5cm H
|
|
Khối lượng sử dụng Net weight
|
89.7 kg.
|
|
Bảo hành Warranty
|
02 năm.
02 years.
|
|
2. TẢI TRỌNG / CAPACITY
|
|
Tổng tải trọng Overall capacity
|
680 kg.
|
|
Hộc kéo Drawers
|
Số lượng / Quantity: 10. Sử dụng thanh trượt rút êm /Soft - Close Ball bearing Drawer slides. Tải trọng / Capacity: 45 kg/ hộc kéo nhỏ và 90kg/ hộc kéo lớn.
Có 01 hộc kéo chuyên dụng sạc dụng cụ pin cầm tay. Chu kỳ đóng mở/ Usage cycle: 40,000 lần. |
|
3. KHÁC / OTHERS
|
|
Mặt bàn Top wood
|
Loại gỗ/ Kind of wood: Solid wood. Độ dày/ Thickness: 2.5cm. |
|
Khóa Locks
|
Khóa hộc kéo / Drawers lock: 01. Lực kéo bung khóa: tối thiểu 45 kg.
|
|
Sơn phủ Coating
|
Màu / Colour: đen / black. Kỹ thuật sơn tĩnh điện / Powder coating technology. Độ bền lớp phủ: 10 năm / 10 years.
|
|
Bánh xe Wheels
|
02 bánh cố định & 02 bánh xoay (có khóa). 02 rigid casters & 02 swivel casters (with brakes).
|
|
4. TIÊU CHUẨN / STANDARDS
|
|
Ngoại quan Appearance
|
|
|
Sơn phủ Coating
|
-
ASTM B117 (mod.) & ASTM D610 (mod.): corrosion test.
-
ASTM D3363 (mod.): hardness test.
-
ASTM D2794: impact test.
-
ASTM D4752: Solvent resistance rub test.
-
ASTM D3359: Cross-cut tape test.
|
|
Thép Steel
|
|
|
Chức năng
Function
|
|
**Tất cả các hàng CSPS, chưa bao gồm phí vận chuyển.