Súng siết bu lông khí nén Toku MI-2500GL là dòng súng xiết ốc cỡ 3/4 inch cao cấp nhập khẩu trực tiếp từ Nhật Bản, chuyên dụng cho các garage sửa chữa ô tô, xe tải nhỏ, xưởng cơ khí công nghiệp và kết cấu bê tông. Sản phẩm nổi bật với cấu tạo kiểu búa liền chốt siêu bền, cho lực đập lớn, hoạt động ổn định và có tuổi thọ vượt trội.
Thông số kỹ thuật:
- Cỡ đầu khẩu (Square Drive): Có tùy chọn 3/4" hoặc 1"
- Khả năng vặn bu-lông tối đa: 25 mm (ecu đầu tán 40 mm).
- Lực siết tối đa (Max Torque): 1.300 Nm (130 kgm)
- Tốc độ không tải: 5.300 vòng/phút
- Lượng khí tiêu thụ: 20.78 lít/giây
- Áp lực khí: 6.2 bar (6 kg/cm²).
- Trọng lượng: 9,0 kg
- Chiều dài tổng thể: 460 mm
- Đầu khí vào (Air Inlet): 3/8"
- Đường kính dây khuyên dùng: 1/2".
* Đặc điểm nổi bật
- Tay cầm phụ Elastomer: Được bọc lớp cao su êm ái chống trượt, giảm tối đa độ rung truyền vào tay thợ khi vận hành.
- Cò súng 2 nấc điều tốc: Giúp người dùng dễ dàng kiểm soát, mồi bu lông chính xác trước khi siết chặt hết lực.
- Bộ điều áp 4 vị trí: Cho phép tùy chỉnh nhiều mức lực mạnh/yếu khác nhau phù hợp với từng loại ốc.
- Thiết kế xả khí 360 độ: Đầu xả khí nén tự do xoay vòng giúp đẩy luồng khí thải ra xa người sử dụng.
Specifications: Impact Wrench (¾")
| Model |
Drive |
Bolt |
Torque |
Max |
Net |
Overall |
Center |
Free |
Air Cons |
Air Cons |
Air |
Hose |
| (in) |
Size |
Range |
Torque |
Weight |
Length |
Height |
Speed |
Free |
Load |
Inlet |
Size |
| |
(mm) |
(kg m) |
(kg m) |
(kg) |
(mm) |
(mm) |
(rpm) |
(m³/min) |
(m³/min) |
(PT) |
(in) |
| MI-2000P |
3/4 |
20 |
35-65 |
75 |
4,4 |
224 |
42 |
5.500 |
1,1 |
0,7 |
3/8 |
1/2 |
| MI-2000GS |
3/4 |
20 |
35-65 |
75 |
5,2 |
309 |
42 |
5.500 |
1,1 |
0,7 |
3/8 |
1/2 |
| MI-2000GL |
3/4 |
20 |
35-65 |
75 |
5,6 |
420 |
42 |
5.500 |
1,1 |
0,7 |
3/8 |
1/2 |
| MI-20P |
3/4 |
22 |
40-80 |
100 |
3,9 |
220 |
41,7 |
5.000 |
1,1 |
0,7 |
3/8 |
1/2 |
| MI-22P |
3/4 |
22 |
45-90 |
115 |
4,1 |
220 |
41,7 |
4.600 |
1,2 |
0,8 |
3/8 |
1/2 |
| MI-2500P |
3/4,1 |
25 |
50-110 |
130 |
8,2 |
265 |
50 |
5.300 |
1,2 |
0,7 |
3/8 |
1/2 |
| MI-2500GS |
3/4,1 |
25 |
50-110 |
130 |
8,2 |
341 |
50 |
5.300 |
1,2 |
0,7 |
3/8 |
1/2 |
| MI-2500GL |
3/4,1 |
25 |
50-110 |
130 |
9 |
460 |
50 |
5.300 |
1,2 |
0,7 |
3/8 |
1/2 |