Súng xiết bu lông khí nén Toku MI-5000GS là dòng sản phẩm chất lượng cao đến từ Nhật Bản, chuyên dùng cho các công việc nặng như xe tải lớn, xe đầu kéo, xe container và công nghiệp nặng.
Thông số kỹ thuật:
- Đầu lắp socket (đầu tuýp): 1 inch
- Khả năng xiết bu lông: 50 mm
- Lực vặn lớn nhất: 270 kg.m (tương đương 2700 Nm)
- Tốc độ không tải: 3.700 vòng/phút (rpm)
- Lưu lượng khí: 1.9 m³/min
- Chiều dài: 460mm
- Trọng lượng: 14.3 kg
- Lực xiết cực mạnh: Lên đến ~2700 Nm, giúp tháo/lắp dễ dàng các loại ốc, bu lông kích thước lớn tới 50mm mà sức người hoặc súng cỡ nhỏ không thể làm được.
- Độ bền cao: Thương hiệu Toku nổi tiếng của Nhật Bản với độ bền bỉ, chịu được môi trường làm việc khắc nghiệt tại các gara lớn, xưởng đóng tàu hay trạm sửa chữa xe tải nặng
| Specifications: Impact Wrench (1" and 1-1/2") |
| Model |
Drive |
Bolt |
Torque |
Max |
Net |
Overall |
Center |
Free |
Air Cons |
Air Cons |
Air |
Hose |
| (in) |
Size |
Range |
Torque |
Weight |
Length |
Height |
Speed |
Free |
Load |
Inlet |
Size |
| |
(mm) |
(kg m) |
(kg m) |
(kg) |
(mm) |
(mm) |
(rpm) |
(m³/min) |
(m³/min) |
(PT) |
(in) |
| MI-38GS |
1 |
38 |
50-110 |
180 |
7.2 |
339 |
49 |
3,700 |
1.2 |
0.7 |
1/2 |
1/2 |
| MI-38GL |
1 |
38 |
50-110 |
180 |
7.9 |
498 |
49 |
3,700 |
1.2 |
0.7 |
1/2 |
1/2 |
| MI-3800P |
1 |
38 |
50-150 |
200 |
9.5 |
276 |
55 |
4,700 |
1.6 |
1.0 |
1/2 |
1/2 |
| MI-4000GL |
1 |
40 |
83-200 |
230 |
12.1 |
552 |
65 |
4,300 |
1.3 |
0.75 |
1/2 |
1/2 |
| MI-4000GS |
1 |
40 |
83-200 |
230 |
10.6 |
394 |
65 |
4,300 |
1.3 |
0.75 |
1/2 |
1/2 |
| MI-4202GL |
1 |
42 |
70-200 |
260 |
13.3 |
548 |
58 |
5,000 |
2.4 |
1.2 |
1/2 |
1/2 |
| MI-4202GS |
1 |
42 |
70-200 |
260 |
11.6 |
374 |
58 |
5,000 |
2.4 |
1.2 |
1/2 |
1/2 |
| MI-42GS |
1 |
42 |
50-180 |
260 |
10.2 |
370 |
55 |
3,900 |
1.9 |
1.0 |
1/2 |
1/2 |
| MI-42GL |
1 |
42 |
50-180 |
260 |
10.6 |
519 |
55 |
3,900 |
1.9 |
1.0 |
1/2 |
1/2 |
| MI-5000P |
1 |
50 |
50-220 |
270 |
13.9 |
310 |
60 |
3,700 |
1.9 |
1.0 |
1/2 |
1/2 |
| MI-5000GS |
1 |
50 |
50-220 |
270 |
14.3 |
460 |
60 |
3,700 |
1.9 |
1.0 |
1/2 |
1/2 |
| MI-5000GL |
1 |
50 |
50-220 |
270 |
16.0 |
594 |
60 |
3,700 |
1.9 |
1.0 |
1/2 |
1/2 |
| MI-5500 |
1-1/2 |
55 |
150-428 |
560 |
18.1 |
520 |
60 |
2,800 |
1.3 |
0.9 |
1/2 |
1/2 |