Máy mài góc khí nén DYNABRADE 46002 là dòng máy mài khuôn/mài góc vuông dùng khí nén hiệu suất cao của thương hiệu cao cấp Dynabrade (Mỹ). Thiết bị này chuyên dụng cho các công việc gia công cơ khí, làm mịn bề mặt khuôn mẫu, xử lý ba via, mài các chi tiết ở góc vuông hoặc vị trí hẹp.
Thông số kỹ thuật
- Công suất motor: 0.4 HP (tương đương 300 W).
- Tốc độ không tải tối đa: 20.000 vòng/phút (RPM).
- Đường kính đĩa: 50mm & 75mm
- Kích thước đầu kẹp: hệ inch 1/4" và hệ mét 6 mm.
- Lượng khí tiêu thụ: 25 SCFM (khoảng 708 lít/phút).
- Áp suất khí làm việc: 90 PSI (6.2 Bar).
- Đầu nối khí vào: 1/4" NPT.
- Trọng lượng máy: 0.45 kg giúp giảm mỏi tay khi làm việc liên tục.
- Chiều dài tổng thể: 203 mm
- Kiểu xả khí: Xả khí phía sau kèm ống giảm thanh kéo dài giúp giảm tối đa tiếng ồn chỉ 81 dBA.
* Đặc điểm nổi bật
- Hệ thống bánh răng xoắn: Thiết kế bánh răng góc vuông vuông góc chất lượng cao giúp truyền động mượt mà, tối ưu hóa mô-men xoắn và cho độ bền hộp số vượt trội.
- Cơ chế bôi trơn thông minh: Hệ thống bôi trơn hai bấc thấm đẫm dầu hộp số giúp kéo dài tuổi thọ của bánh răng lên đến hơn 700 giờ hoạt động liên tục.
- Cánh gạt Kevlar® phenolic: Tăng độ bền, giảm độ mài mòn bên trong lòng xi-lanh khí nén.
- Bộ điều tốc thông minh: Tự động duy trì và ổn định tốc độ vòng quay của motor ngay cả khi máy phải chịu tải nặng.
- Thiết kế công thái học cách nhiệt: Thân máy bọc lớp nhựa composite mềm mại chống trượt. Cấu trúc lõi kép tạo ra một "túi khí tĩnh" giúp cách nhiệt hoàn hảo, bảo vệ tay người dùng không bị lạnh buốt do luồng khí nén giãn nở nhiệt bên trong motor.
- Khóa an toàn: Lẫy kích hoạt có chốt khóa an toàn nhằm ngăn ngừa tình trạng vô tình cướp cò gây nguy hiểm.
Version:
Small angle grinder with powerful pneumatic motor, maximum speed 20,000 rpm. Collet ⌀ 6 mm. For use as an angle miller or with backing disc No. 554090. Compact low height for direct grinding contact. With bevel gearbox.
Supplied with:
Including the necessary coupling adaptors.
Note:
The 3M Roloc® small grinding system ⌀ 55 / 75 mm can be found under No. 554005 ff.
Catalogue thông số kỹ thuật