Lưỡi cưa vòng Starrett là dòng sản phẩm cắt gọt công nghiệp cao cấp thuộc tập đoàn L.S. Starrett (Mỹ), nổi tiếng toàn cầu về độ bền, độ chính xác và hiệu suất cắt vượt trội. Tại Việt Nam, sản phẩm này được ứng dụng rộng rãi trong các ngành gia công cơ khí, chế tạo máy, cắt thép khuôn mẫu và cả trong ngành chế biến thực phẩm.
Các dòng lưỡi cưa vòng Starrett phổ biến
- Lưỡi cưa Lưỡng kim (Bi-Metal): Kết hợp thân thép lò xo chịu lực và răng thép gió (HSS) M42 hoặc M51. Chuyên cắt thép cacbon, thép hợp kim, inox và thép hình.
- Lưỡi cưa Hợp kim (Carbide Tipped): Răng gắn hạt hợp kim cứng. Chuyên cắt các vật liệu siêu cứng, siêu nhiệt như Titan, Inconel, hoặc cắt tốc độ cao.
- Lưỡi cưa Thép cacbon (Carbon Steel): Giá thành rẻ. Thích hợp cho các dòng máy cưa đứng, máy cưa nhỏ cắt gỗ, nhựa hoặc kim loại mềm.
- Lưỡi cưa thực phẩm (Food Processing): Chuyên dùng cắt thịt đông lạnh, xương, cá ngừ đại dương với độ sắc bén cao và đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm.
- Thông số kỹ thuật cần xác định khi mua
|
Thông số
|
Cách xác định / Đơn vị |
Ý nghĩa |
| Chiều dài |
Milimét (mm) |
Tổng chiều dài chu vi vòng lưỡi cưa (Ví dụ: 2750mm, 3660mm). |
| Chiều rộng |
Milimét (mm) hoặc Inch |
Bản rộng của lưỡi (Ví dụ: 13mm, 19mm, 27mm, 34mm, 41mm). |
| Độ dày |
Milimét (mm) |
Độ dày thân lưỡi (Ví dụ: 0.65mm, 0.9mm, 1.1mm). |
| Số răng (TPI) |
Số răng trên 1 Inch |
Răng đều (4 TPI, 6 TPI) cho vật liệu đặc; Răng biến thiên (4/6, 5/8, 6/10) chống rung khi cắt ống, thép hình. |
* Hướng dẫn chọn số răng (TPI) theo độ dày vật liệu
- Vật liệu mỏng (Ống, thép hộp, tấm mỏng): Chọn TPI lớn (8/12, 10/14) để tránh mẻ răng.
- Vật liệu trung bình (Thép hình, thép cây nhỏ): Chọn TPI vừa (4/6, 5/8).
- Vật liệu đặc, dày (Thép khối, mác thép cứng): Chọn TPI nhỏ (2/3, 3/4) để thoát phôi nhanh.