1. THÔNG SỐ CHUNG / GENERAL SPECSKích thước đóng góiPackage dimension74cm W x 35cm D x 8cm H.Khối lượng đóng góiGross weight13.6 kg.Kích thước sử dụngAssembled dimension61cm W x 25cm D x 183cm H.Khối ...
1. THÔNG SỐ CHUNG / GENERAL SPECS
Kích thước đóng góiPackage dimension
74cm W x 35cm D x 8cm H.
Khối lượng đóng góiGross weight
13.6 kg.
Kích thước sử dụngAssembled dimension
61cm W x 25cm D x 183cm H.
Khối lượng sử dụngNet weight
12.8 kg.
Bảo hànhWarranty
02 năm.
02 years.
2. KHÁC / OTHERS
Sơn phủCoating
Màu / Colour: trắng/white.Kỹ thuật sơn tĩnh điện / Powder coating technology.Độ bền lớp phủ: 10 năm / 10 years.
3. TIÊU CHUẨN / STANDARDS
Ngoại quanAppearance
16 CFR 1500.48/1500.49 (Scope widened): sharp point test.
16 CFR 1303: lead-containing paint test.
ASTM B117 (mod.) & ASTM D610 (mod.): corrosion test.
ASTM D3363 (mod.): hardness test.
ASTM D2794: impact test.
ASTM D4752: Solvent resistance rub test.
ASTM D3359: Cross-cut tape test.
ThépSteel
ASTM A1008: standard specification for steel.
Chức năng
Function
ANSI/BIFMA X 5.9: Storage unit test – Static load loading; dynamic loading; durability testing.
**Tất cả các hàng CSPS, chưa bao gồm phí vận chuyển.
Mobile: 0938 882 966
Tel: 0968 631 377
Mobile: 0933 393 689
Tel: 028 37 260 323
Nguyễn Thường | 23/ 10/ 2018
Nguyễn Thường | 09/ 09/ 2017
Nguyễn Thường | 29/ 05/ 2015
Libero velit id eaque ex quae laboriosam nulla optio doloribus! Perspiciatis, libero, neque, perferendis at nisi optio dolor!