Hộc kéo xe đẩy CSPS 03 ngăn - 71cm màu đen VNDUQ02001BB1 là phụ kiện hộc kéo gắn rời dành riêng cho xe đẩy dụng cụ 3 tầng của thương hiệu CSPS
Thông số kỹ thuật
- Mã sản phẩm: VNDUQ02001BB1
- Thương hiệu: CSPS (Tiêu chuẩn Mỹ)
- Màu sắc: Đen
- Kích thước sản phẩm: 67 cm (Rộng) × 42 cm (Sâu) × 7 cm (Cao)
- Khối lượng: 4.4 kg
- Tải trọng: 45 kg
- Chu kỳ đóng mở: 40,000 lần
- Chất liệu sơn phủ: Sơn tĩnh điện cao cấp
- Bảo hành: 02 năm
Mô tả sản phẩm:
|
THÔNG SỐ KỸ THUẬT / TECHNICAL SPECS
|
|
1. THÔNG SỐ CHUNG / GENERAL SPECS
|
|
Kích thước đóng gói Package dimension
|
Hộc kéo/ Drawer: 71.5cm W × 43.5cm D × 9cm H. Số lượng/Quantity: 01.
|
|
Khối lượng đóng gói Gross weight
|
Hộc kéo/ Drawer: 5.4 kg.
|
|
Kích thước sản phẩm Product dimension
|
Hộc kéo/ Drawer: 67cm W × 42cm D × 7 cm H. Số lượng/Quantity: 01.
|
|
Khối lượng sản phẩm Net weight
|
Hộc kéo/ Drawer: 4.4 kg.
|
|
Bảo hành Warranty
|
02 năm.
02 years.
|
|
2. TẢI TRỌNG / CAPACITY
|
|
Tổng tải trọng Overall capacity
|
Hộc kéo/ Drawer: 45 kg.
|
|
Hộc kéo Drawers
|
Hộc kéo/ Drawer: 67cm W × 42cm D × 7 cm H. Số lượng/Quantity: 01. Số lượng/ Quantity: 01. Sử dụng ray trượt bi 03 tầng / Ball bearing slides. Tải trọng / Capacity: 45 kg / hộc kéo. Chu kỳ đóng mở / Usage cycle: 40,000 lần.
|
|
3. KHÁC / OTHERS
|
|
Sơn phủ Coating
|
Màu / Color:
- Đen / black
Kỹ thuật sơn tĩnh điện / Powder coating technology.
Độ bền lớp phủ: 10 năm / 10 years.
|
|
4. TIÊU CHUẨN / STANDARDS
|
|
Ngoại quan Appearance
|
- 16 CFR 1500.48/1500.49 (Scope widened): sharp point test.
- 16 CFR 1303: lead-containing paint test.
|
|
Sơn phủ Coating
|
- ASTM B117 (mod.) & ASTM D610 (mod.): corrosion test.
- ASTM D3363 (mod.): hardness test.
- ASTM D2794: impact test.
- ASTM D4752: Solvent resistance rub test.
- ASTM D3359: Cross-cut tape test.
|
|
Thép Steel
|
- ASTM A1008: standard specification for steel.
|
|
Chức năng
Function
|
- ANSI/BIFMA ×5.9: Storage unit test – Static load loading; dynamic loading; durability testing.
|