Hộc kéo CSPS 45cm màu trắng là một thiết kế mới của CSPS dành riêng cho người văn phòng với các lợi ích nổi bật: / The white CSPS 45cm drawer is a new design of CSPS dedicated to office workers with outstanding benefits:
- Kết hợp với bàn điện thay đổi chiều cao của CSPS thích hợp cho việc chứa các dụng cụ văn phòng như các loại giấy tờ, hộp bút, thước kẽ, các đồ dùng cá nhân/ Combined with the CSPS's height-changing electric table, it is suitable for storing office tools such as papers, pencil cases, rulers, and personal belongings.
- Có khóa hộc kéo thuận tiện cho việc cất giữ các tài liệu hoặc đồ dùng văn phòng/ Has a zippered drawer for convenient storage of documents or office supplies.
Hộc kéo CSPS 45cm, giúp bạn sắp xếp khu vực làm việc hiệu quả, là một trang bị cần thiết cho các văn phòng làm việc công ty, hộ gia đình, cá nhân, cửa hàng…. / CSPS drawer 45cm, which helps you organize your work area effectively, is a necessary equipment for corporate offices, households, individuals, shops....
- TẢI TRỌNG 45 KG / CAPACITY 45 KGS.
- BẢO HÀNH 02 NĂM / WARRANTY 02 YEARS.
- TIÊU CHUẨN MỸ / AMERICAN STANDARDS.
Mô tả sản phẩm:
|
THÔNG SỐ KỸ THUẬT / TECHNICAL SPECS
|
|
1. THÔNG SỐ CHUNG / GENERAL SPECS
|
|
Kích thước đóng gói Package dimension
|
Width x Depth x High (cm):
72 W x 49 D x 35 H;
|
|
Khối lượng đóng gói Gross weight
|
6.9 kgs.
|
|
Kích thước sản phẩm Product dimension
|
Width x Depth x High (cm):
69 W x 45 D x 12 H
|
|
Khối lượng sản phẩm Net weight
|
Overall weight: 5.6 kgs
|
|
Bảo hành Warranty
|
02 năm.
02 years.
|
|
2. TẢI TRỌNG / CAPACITY
|
|
Tổng tải trọng Overall capacity
|
45 kg.
|
|
3. KHÁC / OTHERS
|
|
Khóa Locks
|
Khóa hộc kéo / Drawers lock: 01. Lực kéo bung khóa: tối thiểu 45 kg.
|
|
Sơn phủ Coating
|
Màu / Color:
- Trắng / White
Kỹ thuật sơn tĩnh điện / Powder coating technology.
Độ bền lớp phủ: 10 năm / 10 years.
|
|
Thanh trượt/ Drawer slides
|
Sử dụng thanh trượt rút êm /Soft - Close Ball bearing Drawer slides
Chu kỳ đóng mở/ Usage cycle: 40,000 lần.
|
|
4. TIÊU CHUẨN / STANDARDS
|
|
Ngoại quan Appearance
|
- 16 CFR 1500.48/1500.49 (Scope widened): sharp point test.
- 16 CFR 1303: lead-containing paint test.
|
|
Sơn phủ Coating
|
- ASTM B117 (mod.) & ASTM D610 (mod.): corrosion test.
- ASTM D3363 (mod.): hardness test.
- ASTM D2794: impact test.
- ASTM D4752: Solvent resistance rub test.
- ASTM D3359: Cross-cut tape test.
|
|
Thép Steel
|
- ASTM A1008: standard specification for steel.
|
|
Chức năng
Function
|
- ANSI/BIFMA X 5.9: Storage unit test – Static load loading; dynamic loading; durability testing.
|
**Tất cả các hàng CSPS, chưa bao gồm phí vận chuyển.