Đá mài phẳng chính xác TYROLIT 591730 A60 là dòng đá mài cao cấp của tập đoàn TYROLIT (Áo), chuyên dụng cho các ứng dụng mài phẳng tịnh tiến đòi hỏi độ chính xác cao trong ngành chế tạo khuôn mẫu và chế tạo máy. Sản phẩm nổi bật với hệ thống liên kết có độ xốp cao giúp giảm tải nhiệt đáng kể lên bề mặt chi tiết gia công.
Thông số kỹ thuật
- Mã sản phẩm: 591730 A60
- Kích thước : 350 × 40 × 127 mm (Đường kính × Độ dày × Đường kính lỗ)
* Đặc điểm kỹ thuật: 454A60J10V3
- Loại hạt mài: 454A – Hạt mài cao cấp dạng carborundum thiêu kết giúp tăng tuổi thọ và cắt tự do hơn.
- Độ mịn hạt (Grit): 60 (Độ mịn trung bình, tối ưu cho mài bán tinh và mài phẳng chính xác).
- Độ cứng (Hardness): J (Độ cứng mềm/trung bình mềm, giúp hạt mài dễ tự xả khi bị cùn).
- Độ xốp (Structure): 10 (Cấu trúc rất xốp, thoáng đá, tối ưu hóa khả năng thoát phôi và làm mát).
- Chất liên kết: V3 (Liên kết gốm - Vitrified bond đặc trưng của dòng mài chính xác).
* Đặc điểm nổi bật và Ứng dụng
- Vật liệu xử lý tốt nhất: Đá cực kỳ phù hợp cho các loại thép hợp kim cao đã tôi cứng, thép không gỉ (inox), và thép gió (HSS) có độ cứng lên tới 60 HRC.
- Mài mát và bảo vệ phôi: Nhờ công nghệ hạt mài thiêu kết kết hợp cấu trúc xốp, đá giúp cắt tự do, giảm thiểu sinh nhiệt, ngăn ngừa tối đa hiện tượng cháy bề mặt hoặc nứt nhiệt trên phôi.
- Tính đa năng: Thiết kế tối ưu cho các dòng máy mài phẳng công nghiệp phổ biến trên thị trường như Jung, ABA, Blohm, Elb, Mägerle, Ziersch & Baltrusch, Geibel & Hotz, Jones & Shipman.
* Lưu ý vận hành: Bắt buộc phải làm mát bằng dung dịch nhũ tương (emulsion) và đảm bảo bôi trơn tốt khi gia công, đặc biệt đối với các vật liệu tạo phôi dài.
Catalogue thông số kỹ thuật