Bộ tua vít điện tử PB Swiss Tools PB 8641 là dòng công cụ cao cấp sản xuất tại Thụy Sỹ, chuyên dụng cho việc sửa chữa linh kiện điện tử, điện thoại, máy tính và các thiết bị cơ khí chính xác. Bộ sản phẩm gồm 6 cây tua vít đi kèm một giá đỡ tiện lợi có thể để bàn hoặc treo tường.
Thông số kỹ thuật
Bộ sản phẩm bao gồm 6 cây tua vít chính xác và kèm theo một khay nhựa tiện lợi (có thể đặt trên bàn làm việc hoặc bắt vít treo tường):
- 4 cây tua vít dẹt (2 cạnh): Kích thước mũi SL 1.2, SL 1.5, SL 1.8 và SL 2.5.
- 2 cây tua vít bốn cạnh (Phillips/Bake): Kích thước mũi PH00 và PH0.
* Đặc điểm nổi bật
- Chất liệu thép độc quyền: Thân tô vít làm từ hợp kim thép lò xo đặc biệt của PB Swiss Tools, mang lại độ cứng vượt trội (lên đến 62 HRC) nhưng vẫn giữ được độ đàn hồi lý tưởng, không lo bị gãy gập khi vặn căng tay.
- Đầu mũi siêu chính xác: Mũi vít được gia công chính xác tuyệt đối theo kích thước tiêu chuẩn, ôm khít hoàn toàn vào đầu ốc nhỏ, giảm thiểu tối đa hiện tượng trượt tay hay tòe đầu ốc. Mũi được phủ lớp sơn đen tăng độ bám.
- Cán cầm xoay linh hoạt: Phần chuôi (đuôi) tua vít có chốt xoay mượt mà, giúp bạn dễ dàng tì lòng bàn tay để định vị và dùng các ngón tay xoay thân vít một cách nhanh chóng.
- Mã hóa màu sắc thông minh: Phần chuôi xoay được sơn màu khác nhau theo từng biên dạng mũi vít, giúp người dùng nhận biết và chọn đúng loại dụng cụ ngay lập tức.
- Chống hóa chất và dầu mỡ: Tay cầm hai thành phần mềm mại được làm từ vật liệu chất lượng cao, có khả năng kháng các loại dung môi, axit, muối và dầu mỡ trong môi trường nhà xưởng.
- Số seri trọn đời: Mỗi cây tua vít đều được khắc laser một số seri riêng biệt để tra cứu nguồn gốc và hưởng chính sách bảo hành trọn đời từ nhà sản xuất cho các lỗi vật liệu.
Version:
Handle with rotating cap. Blade of PB Swiss Tools special alloy combines maximum hardness with exceptional toughness. Surface nickel-plated and chrome-plated, black tip. 6 pieces in a plastic clip. 1 each slot-head screwdriver No. 664410 size 1. 2; 1. 5; 1. 8; 2. 5. 1 each screwdriver for Phillips No. 668891 size 00; 0.
Catalogue thông số kỹ thuật