Tủ dụng cụ CSPS Bộ 6 tủ CSPS 280cm là một thiết kế mới của CSPS dành riêng cho người thợ Việt Nam với các lợi ích nổi bật: / CSPS tool cabinet 280cm are a new design of CSPS specialized for Vietnamese with outstanding benefits:.
Tủ dụng cụ CSPS Bộ 6 tủ CSPS , giúp bạn sắp xếp khu vực làm việc hiệu quả, là một trang bị cần thiết cho nhà máy, garage, cửa hàng hay văn phòng làm việc / CSPS tool cabinet which is suitable for workshop, factory, garage, shop, office… will help you organize working area efficiently.
- BẢO HÀNH 04 NĂM / WARRANTY 04 YEARS.
- TIÊU CHUẨN MỸ / AMERICAN STANDARDS.
Mô tả sản phẩm:
|
THÔNG SỐ KỸ THUẬT / TECHNICAL SPECS
|
|
1. THÔNG SỐ CHUNG / GENERAL SPECS
|
|
Kích thước đóng gói Package dimension
|
Tủ dưới D (Bottom Cabinet) : 166cm W x 69cm D x 100cm H (cm). Số lượng/Quantity: 01
Tủ U lớn (Big top chest): 167cm W x 70.5cm D x 83.5cm H . Số lượng/Quantity: 01
Tủ hông E (Side locker): 68cm W x 70cm D x 180cm H. Số lượng/Quantity: 02
Tủ trên U nhỏ (Small top chest): 149.5cm W x 70cm D x 58.5cm H . Số lượng/Quantity: 02
Cầu thang F (Stair): 260 cm W x 63cm D x 17cm H. Số lượng/Quantity: 01
|
|
Khối lượng đóng gói Gross weight
|
Tủ dưới D (Bottom Cabinet): 224.1 kg
Tủ U lớn (Big top chest): 74 kg
Tủ hông E (Side locker): 94.5 kg / cái
Tủ U nhỏ (Small top chest): 56.8 kg/ cái
Cầu thang F (Stair): 32.3 kg
Tolerance: ±5%
|
|
Kích thước sản phẩm Product dimension
|
Kích thước tổng thế ( Dimension overall): 279.4cm Wx61.5cm Dx241.5cm H ( with caster).
Tủ dưới D (Bottom Cabinet): 157cm W x 61cm D x 114cm H (with casters). Số lượng/Quantity: 01
Tủ U lớn (Big top chest): 158cm W x 61cm D x 76.5cm H . Số lượng/Quantity: 01
Tủ hông E (Side locker): 61cm W x 61cm D x 190cm H (with casters). Số lượng/Quantity: 02
Tủ U nhỏ (Small top chest): 139.5cm W x 61cm D x 51cm H . Số lượng/Quantity: 02
Cầu thang F (Stair): 255cm W x 56cm D x 20cm H. Số lượng/Quantity: 01
|
|
Khối lượng sản phẩm Net weight
|
Khối lượng tổng thể (Overall weight): 567,9 kg
Tủ dưới D (Bottom Cabinet): 215.3 kg.
Tủ U lớn (Big top chest): 62.7 kg
Tủ hông E (Side locker): : 82.4 kg/ 1 cái
Tủ U nhỏ trên cùng (Small top chest) : 48.4 kg / 1 cái
Cầu thang F (Stair): 28.3 kg
Tolerance: ±5%
|
|
Bảo hành Warranty
|
04 năm.
04 years.
|
|
2. TẢI TRỌNG / CAPACITY
|
|
Tổng tải trọng Overall capacity
|
Tổng tải trọng (Overall capacity): 3265.7 kg
Tủ dưới D (Bottom Cabinet): 1723.6 kg.
Tủ trên U (Big top chest): 90.7 kg
Tủ hông E (Side locker): 317.5 kg/1 pcs
Tủ U nhỏ trên cùng (Small top chest): 408.2 kg /1 pcs
|
|
3. KHÁC / OTHERS
|
|
Sơn phủ Coating
|
Màu / Color:
-Nâu / Brown
Kỹ thuật sơn tĩnh điện / Powder coating technology.
Độ bền lớp phủ: 10 năm / 10 years.
|
|
Hộc kéo
Drawers
|
Sử dụng thanh trượt rút êm /Soft - Close Ball bearing Drawer slides Tải trọng / Capacity: 45 kg / hộc kéo. Chu kỳ đóng mở / Usage cycle: 40,000 lần.
|
|
|
|
|
4. TIÊU CHUẨN / STANDARDS
|
|
Ngoại quan Appearance
|
- 16 CFR 1500.48/1500.49 (Scope widened): sharp point test.
- 16 CFR 1303: lead-containing paint test.
|
|
Sơn phủ Coating
|
- ASTM B117 (mod.) & ASTM D610 (mod.): corrosion test.
- ASTM D3363 (mod.): hardness test.
- ASTM D2794: impact test.
- ASTM D4752: Solvent resistance rub test.
- ASTM D3359: Cross-cut tape test.
|
|
Thép Steel
|
- ASTM A1008: standard specification for steel.
|
|
Chức năng
Function
|
- ANSI/BIFMA X 5.9: Storage unit test – Static load loading; dynamic loading; durability testing.
|
**Tất cả các hàng CSPS, chưa bao gồm phí vận chuyển.