Bộ 9 tủ dụng cụ CSPS VNGS3661BC2 là hệ thống tủ đồ nghề chuyên nghiệp đạt tiêu chuẩn Mỹ, gồm 9 chi tiết tủ cao, tủ thấp, tủ treo tường và bàn làm việc điều chỉnh độ cao, tổng tải trọng lên tới 2.430 kg và sơn tĩnh điện bền bỉ...
Thông số kỹ thuật
- Kích thước tổng thể: Dài 366 cm × Rộng 61 cm × Cao 241 cm (bao gồm bánh xe).
- Tổng tải trọng: Lên đến 2.430 kg.
- Cấu trúc bộ 9 chi tiết:
02 Tủ cao hai cánh.
03 Tủ treo tường.
02 Tủ thấp (tủ đồ nghề ngăn kéo/cánh mở).
01 Bàn thao tác điều chỉnh chiều cao tự động
* Đặc điểm nổi bật
- Ray trượt bi 3 tầng: Chịu tải trọng 45 kg mỗi hộc kéo.
- Độ bền lớp sơn: Lớp sơn tĩnh điện có độ bền lên đến 10 năm.
- Ứng dụng: Phù hợp cho nhà máy, garage chuyên nghiệp, trung tâm chăm sóc xe hoặc xưởng DIY cao cấp...
* Mô tả sản phẩm
|
THÔNG SỐ KỸ THUẬT / TECHNICAL SPECS
|
|
1. THÔNG SỐ CHUNG / GENERAL SPECS
|
|
Kích thước đóng gói Package dimension
|
Tủ cao/Two door cabinet: 96cm W x 68cm D x 139cm H. Số lượng/Quantity: 02. Tủ thấp/Door base cabinet: 96cm W x 68cm D x 76cm H. Số lượng/Quantity: 02. Bàn điều chỉnh chiều cao tự động/ Power adjustable height top table: 170cm W x 76cm D x 19cm H. Số lượng/Quantity: 01.
|
|
Khối lượng đóng gói Gross weight
|
Tủ cao/ Two door cabinet: 119 kg. Tủ thấp/Door base cabinet: 71 kg. Bàn điều chỉnh chiều cao tự động/ Power adjustable height top table: 66 kg.
|
|
Kích thước sử dụng Assembled dimension
|
Tủ cao/Two door cabinet: 91cm W x 61.5cm D x 136cm H. Số lượng/Quantity: 02. Tủ treo tường/Wall cabinet: 61cm W x 35cm D x 61cm H. Số lượng/Quantity: 03. Tủ thấp/Door base cabinet: 91cm W x 61.5cm D x 75cm H. Số lượng/Quantity: 02. Bàn điều chỉnh chiều cao tự động/ Power adjustable height top table: 167cm W x 62cm D x 80-124cm H. Số lượng/Quantity: 01.
|
|
Khối lượng sử dụng Net weight
|
Tủ cao/Two door cabinet: 70 kg. Số lượng/Quantity: 02. Tủ treo tường/Wall cabinet: 16.5 kg. Số lượng/Quantity: 03. Tủ thấp/Door base cabinet: 64 kg. Số lượng/Quantity: 02. Bàn điều chỉnh chiều cao tự động/ Power adjustable height top table:61 kg. Số lượng/Quantity: 01.
|
|
Bảo hành Warranty
|
04 năm.
04 years.
|
|
2. TẢI TRỌNG / CAPACITY
|
|
Tổng tải trọng Overall capacity
|
Tủ cao/ Two door cabinet: 363 kg. Tủ treo tường/Wall cabinet: 136 kg. Tủ thấp/ Door base cabinet : 181 kg. Bàn điều chỉnh chiều cao tự động/ Power adjustable height top table: 136 kg.
|
|
Hộc kéo Drawers
|
Hộc kéo/ Drawer: 61cm W x 40cm D x 76cm H. Số lượng/ Quantity: 01. Sử dụng ray trượt bi 03 tầng / Ball bearing slides. Tải trọng / Capacity: 45 kg / hộc kéo. Chu kỳ đóng mở / Usage cycle: 40,000 lần.
|
|
3. KHÁC / OTHERS
|
|
Khóa Locks
|
Khóa hộc kéo / Drawers lock: 01. Lực kéo bung khóa: tối thiểu 45 kgf.
Khóa tủ đứng/ Locker lock: 01.
|
|
Sơn phủ Coating
|
Màu / Colour: đỏ, đen/ red, black Kỹ thuật sơn tĩnh điện / Powder coating technology. Độ bền lớp phủ: 10 năm / 10 years.
|
|
4. TIÊU CHUẨN / STANDARDS
|
|
Ngoại quan Appearance
|
- 16 CFR 1500.48/1500.49 (Scope widened): sharp point test.
- 16 CFR 1303: lead-containing paint test.
|
|
Sơn phủ Coating
|
- ASTM B117 (mod.) & ASTM D610 (mod.): corrosion test.
- ASTM D3363 (mod.): hardness test.
- ASTM D2794: impact test.
- ASTM D4752: Solvent resistance rub test.
- ASTM D3359: Cross-cut tape test.
|
|
Thép Steel
|
- ASTM A1008: standard specification for steel.
|
|
Chức năng
Function
|
- ANSI/BIFMA X 5.9: Storage unit test – Static load loading; dynamic loading; durability testing.
|