Bộ tủ dụng cụ CSPS VNGS3661BB36 là hệ thống tủ đồ nghề liên hoàn phân khúc cao cấp, sở hữu chiều ngang tổng thể lên đến 366 cm (màu đen) và được thiết kế theo tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt của Mỹ. Hệ thống mô-đun tủ kết hợp này là giải pháp lưu trữ chuyên nghiệp hàng đầu cho các garage ô tô lớn, trung tâm chăm sóc xe (detailing), xưởng cơ khí chuyên nghiệp và không gian DIY gia đình...
Thông số kỹ thuật
Hệ thống bao gồm tổ hợp 9 tủ chức năng riêng biệt ghép nối liên hoàn tạo thành một trạm làm việc đa năng:
- Tủ cao: 02 tủ đứng kích thước lớn hai bên (Rộng 91 cm x Sâu 61.5 cm x Cao 136 cm). Thiết kế cửa mở kèm các vách ngăn thay đổi linh hoạt để lưu trữ máy móc, thiết bị cồng kềnh.
- Tủ treo tường: 03 tủ treo phía trên (Rộng 61 cm x Sâu 35 cm x Cao 61 cm). Phù hợp cất giữ hóa chất, phụ tùng nhỏ gọn hoặc hộp đựng vật tư tiêu hao.
- Tủ thấp và hộc kéo: Tổ hợp các tủ ngăn kéo nằm dưới mặt bàn thao tác. Được trang bị hệ thống ray bi trượt 3 tầng cao cấp từ First Slide giúp đóng mở êm ái, nhẹ nhàng ngay cả khi chịu tải nặng.
- Mặt bàn thao tác phẳng rộng: Tạo không gian sửa chữa, lắp ráp cơ khí trực tiếp trên mặt tủ rất tiện lợi.
- Khung lưới treo dụng cụ: Vách lưới thép nằm giữa tủ treo và tủ dưới, cho phép gắn các móc treo vạn năng để móc kìm, búa, cờ lê giúp lấy nhanh khi làm việc.
- Ưu điểm nổi bật của bộ tủ CSPS 9 cái 366cm
- Chất liệu công nghiệp siêu bền: Thân tủ làm từ thép cán nguội cao cấp ASTM, phủ lớp sơn tĩnh điện màu đen mờ (Matte Black) độc quyền cho độ bền bề mặt chống bong tróc và gỉ sét lên đến hơn 10 năm.
- Tối ưu hóa không gian làm việc: Các nghiên cứu thực tế tại garage cho thấy việc phân loại đồ nghề bằng bộ tủ này giúp giảm đến 30% thời gian tìm kiếm dụng cụ, từ đó nâng cao đáng kể năng suất lao động.
- Chịu tải cực cao: Khung chịu lực thiết kế đặc biệt chống biến dạng vặn xoắn, bảo vệ an toàn cho toàn bộ hệ thống dụng cụ đắt tiền bên trong.
- Tính linh hoạt cao: Toàn bộ hệ thống có thể lắp ráp cố định nguyên khối chuyên nghiệp hoặc tách rời linh hoạt theo nhu cầu bài trí của từng mặt bằng xưởng.
|
THÔNG SỐ KỸ THUẬT / TECHNICAL SPECS
|
|
1. THÔNG SỐ CHUNG / GENERAL SPECS
|
|
Kích thước đóng gói Package dimension
|
Tủ cao/Two door cabinet: 96cm W x 68cm D x 139cm H. Số lượng/Quantity: 02. Tủ thấp/Door base cabinet: 96cm W x 68cm D x 76cm H. Số lượng/Quantity: 02. Bàn điều chỉnh chiều cao tự động/ Power adjustable height top table: 170cm W x 76cm D x 19cm H. Số lượng/Quantity: 01.
|
|
Khối lượng đóng gói Gross weight
|
Tủ cao/ Two door cabinet: 119 kg. Tủ thấp/Door base cabinet: 71 kg. Bàn điều chỉnh chiều cao tự động/ Power adjustable height top table: 66 kg.
|
|
Kích thước sử dụng Assembled dimension
|
Tủ cao/Two door cabinet: 91cm W x 61.5cm D x 136cm H. Số lượng/Quantity: 02. Tủ treo tường/Wall cabinet: 61cm W x 35cm D x 61cm H. Số lượng/Quantity: 03. Tủ thấp/Door base cabinet: 91cm W x 61.5cm D x 75cm H. Số lượng/Quantity: 02. Bàn điều chỉnh chiều cao tự động/ Power adjustable height top table: 167cm W x 62cm D x 80-124cm H. Số lượng/Quantity: 01.
|
|
Khối lượng sử dụng Net weight
|
Tủ cao/Two door cabinet: 70 kg. Số lượng/Quantity: 02. Tủ treo tường/Wall cabinet: 16.5 kg. Số lượng/Quantity: 03. Tủ thấp/Door base cabinet: 64 kg. Số lượng/Quantity: 02. Bàn điều chỉnh chiều cao tự động/ Power adjustable height top table:61 kg. Số lượng/Quantity: 01.
|
|
Bảo hành Warranty
|
04 năm.
04 years.
|
|
2. TẢI TRỌNG / CAPACITY
|
|
Tổng tải trọng Overall capacity
|
Tủ cao/ Two door cabinet: 363 kg. Tủ treo tường/Wall cabinet: 136 kg. Tủ thấp/ Door base cabinet : 181 kg. Bàn điều chỉnh chiều cao tự động/ Power adjustable height top table: 136 kg.
|
|
Hộc kéo Drawers
|
Hộc kéo/ Drawer: 61cm W x 40cm D x 76cm H. Số lượng/ Quantity: 01. Sử dụng ray trượt bi 03 tầng / Ball bearing slides. Tải trọng / Capacity: 45 kg / hộc kéo. Chu kỳ đóng mở / Usage cycle: 40,000 lần.
|
|
3. KHÁC / OTHERS
|
|
Khóa Locks
|
Khóa hộc kéo / Drawers lock: 01. Lực kéo bung khóa: tối thiểu 45 kgf.
Khóa tủ đứng/ Locker lock: 01.
|
|
Sơn phủ Coating
|
Màu / Colour: đỏ, đen/ red, black Kỹ thuật sơn tĩnh điện / Powder coating technology. Độ bền lớp phủ: 10 năm / 10 years.
|
|
4. TIÊU CHUẨN / STANDARDS
|
|
Ngoại quan Appearance
|
- 16 CFR 1500.48/1500.49 (Scope widened): sharp point test.
- 16 CFR 1303: lead-containing paint test.
|
|
Sơn phủ Coating
|
- ASTM B117 (mod.) & ASTM D610 (mod.): corrosion test.
- ASTM D3363 (mod.): hardness test.
- ASTM D2794: impact test.
- ASTM D4752: Solvent resistance rub test.
- ASTM D3359: Cross-cut tape test.
|
|
Thép Steel
|
- ASTM A1008: standard specification for steel.
|
|
Chức năng
Function
|
- ANSI/BIFMA X 5.9: Storage unit test – Static load loading; dynamic loading; durability testing.
|