Bộ tủ dụng cụ 10 cái CSPS VNGS3661BB3 màu đen là hệ thống tủ lưu trữ module cao cấp theo tiêu chuẩn Mỹ có tổng chiều dài lên tới 366 cm, chuyên dùng cho garage ô tô, xưởng cơ khí, nhà máy hoặc phòng làm việc cá nhân rộng lớn...
* Thông số kỹ thuật
- Kích thước tổng thể: 366 cm (Rộng) x 62 cm (Sâu) x 212 cm (Cao).
- Chất liệu: Thép chất lượng cao theo tiêu chuẩn ASTM A1008, sơn tĩnh điện màu đen mờ chống trầy xước.
- Cơ cấu hộc kéo: Sử dụng ray trượt bi 3 tầng chịu tải cao, đóng mở mượt mà.
- Thời gian bảo hành: Chính hãng lên đến 04 năm.
Chi tiết tủ dụng cụ trong bộ 10 món
- Tủ cao hai bên (Tủ đứng): Kích thước Rộng 91 cm x Sâu 61.5 cm x Cao 136 cm, không gian lớn để chứa các máy móc, dụng cụ cầm tay kích cỡ lớn.
- Tủ treo tường (Tủ cạnh trên): Kích thước Rộng 61 cm x Sâu 35 cm x Cao 61 cm, lắp phía trên bàn làm việc để tối ưu diện tích sàn.
- Tủ thấp (Tủ cơ sở phía dưới): Gồm các tủ có hộc kéo và tủ cánh mở để sắp xếp linh hoạt các khay dụng cụ, đồ nghề sửa chữa.
- Mặt bàn làm việc: Bề mặt phẳng, dày dặn và chịu lực tốt, tạo không gian thao tác kỹ thuật thuận tiện ngay tại chỗ.
Vách lưới / Bảng treo lỗ: Phía sau mặt bàn, giúp móc treo các loại kìm, tua vít, cờ lê hay dùng để lấy nhanh khi làm việc.
* Đặc điểm nổi bật
- Độ bền chuẩn Mỹ: Khung thép chắc chắn chống móp méo tốt dưới tác động mạnh.
- Tải trọng lớn: Đảm bảo an toàn khi lưu trữ số lượng lớn dụng cụ kim loại nặng.
- Tính thẩm mỹ cao: Thiết kế đồng bộ, hiện đại giúp nâng cấp không gian làm việc chuyên nghiệp.
|
THÔNG SỐ KỸ THUẬT / TECHNICAL SPECS
|
|
1. THÔNG SỐ CHUNG / GENERAL SPECS
|
|
Kích thước đóng gói Package dimension
|
Tủ cao/Two door cabinet: 96cm W x 68cm D x 139cm H. Số lượng/Quantity: 02. Tủ thấp/Door base cabinet: 96cm W x 68cm D x 76cm H. Số lượng/Quantity: 02.
Bàn điều chỉnh chiều cao tự động/ Power adjustable height top table: 170cm W x 76cm D x 19cm H. Số lượng/Quantity: 01.
Tủ dụng cụ điều chỉnh chiều cao tự động/ Power adjustable height rolling cabinet: 150cm W x 69cm D x 100cm H. Số lượng/Quantity: 01.
|
|
Khối lượng đóng gói Gross weight
|
Tủ cao/ Two door cabinet: 119 kg.
Tủ thấp/Door base cabinet: 71 kg.
Bàn điều chỉnh chiều cao tự động/ Power adjustable height top table: 66 kg.
Tủ dụng cụ điều chỉnh chiều cao tự động/ Power adjustable height rolling cabinet: 173 kg.
|
|
Kích thước sử dụng Assembled dimension
|
Tủ cao/Two door cabinet: 91cm W x 61.5cm D x 136cm H. Số lượng/Quantity: 02.
Tủ treo tường/Wall cabinet: 61cm W x 35cm D x 61cm H. Số lượng/Quantity: 03. Tủ thấp/Door base cabinet: 91cm W x 61.5cm D x 75cm H. Số lượng/Quantity: 02.
Bàn điều chỉnh chiều cao tự động/ Power adjustable height top table: 167cm W x 62cm D x 80-124cm H. Số lượng/Quantity: 01.
Tủ dụng cụ điều chỉnh chiều cao tự động/ Power adjustable height rolling cabinet: 142cm W x 62cm D x 97-121cm H. Số lượng/Quantity: 01.
|
|
Khối lượng sử dụng Net weight
|
Tủ cao/Two door cabinet: 70 kg. Số lượng/Quantity: 02.
Tủ treo tường/Wall cabinet: 16.5 kg. Số lượng/Quantity: 03. Tủ thấp/Door base cabinet: 64 kg. Số lượng/Quantity: 02.
Bàn điều chỉnh chiều cao tự động/ Power adjustable height top table:61 kg. Số lượng/Quantity: 01.
Tủ dụng cụ điều chỉnh chiều cao tự động/ Power adjustable height rolling cabinet: 152 kg. Số lượng/Quantity: 01.
|
|
Bảo hành Warranty
|
04 năm.
04 years.
|
|
2. TẢI TRỌNG / CAPACITY
|
|
Tổng tải trọng Overall capacity
|
Tủ cao/ Two door cabinet: 363 kg.
Tủ treo tường/Wall cabinet: 136 kg.
Tủ thấp/ Door base cabinet : 181 kg.
Bàn điều chỉnh chiều cao tự động/ Power adjustable height top table: 136 kg.
Tủ dụng cụ điều chỉnh chiều cao tự động/ Power adjustable height rolling cabinet: 680 kg.
Thang/Ladder: 118 kg.
|
|
Hộc kéo Drawers
|
Sử dụng ray trượt bi 03 tầng / Ball bearing slides. Tải trọng / Capacity: 45 kg / hộc kéo. Chu kỳ đóng mở / Usage cycle: 40,000 lần.
|
|
Ngăn tủ Compartments
|
Ngăn di động tủ đứng: Số lượng: 04.
|
|
3. KHÁC / OTHERS
|
|
Khóa Locks
|
Khóa tủ / Lock: 08. Lực kéo bung khóa: tối thiểu 45 kgf.
|
|
Sơn phủ Coating
|
Màu / Colour: đỏ / red. Kỹ thuật sơn tĩnh điện / Powder coating technology. Độ bền lớp phủ: 10 năm / 10 years.
|
|
Bánh xe Wheels
|
02 bánh cố định & 04 bánh xoay (có khóa). 04 rigid casters & 04 swivel casters (with brakes).
|
|
4. TIÊU CHUẨN / STANDARDS
|
|
Ngoại quan Appearance
|
- 16 CFR 1500.48/1500.49 (Scope widened): sharp point test.
- 16 CFR 1303: lead-containing paint test.
|
|
Sơn phủ Coating
|
- ASTM B117 (mod.) & ASTM D610 (mod.): corrosion test.
- ASTM D3363 (mod.): hardness test.
- ASTM D2794: impact test.
- ASTM D4752: Solvent resistance rub test.
- ASTM D3359: Cross-cut tape test.
|
|
Thép Steel
|
- ASTM A1008: standard specification for steel.
|
|
Chức năng Function
|
- ANSI/BIFMA X 5.9: Storage unit test – Static load loading; dynamic loading; durability testing.
|