Bộ 08 tủ dụng cụ CSPS – 335cm là một bộ tủ lớn, giúp bạn sắp xếp khu vực làm việc hiệu quả, là một trang bị cần thiết cho nhà máy, garage, cửa hàng hay văn phòng làm việc / Garage storage set 08pcs which is suitable for workshop, factory, garage, shop, office… will help you organize working area efficiently.
- 07 BỘ TỦ / 07 MULTI – SIZED CABINETS.
- TẢI TRỌNG 2040 KG / CAPACITY 2040 KGS.
- BẢO HÀNH 04 NĂM / WARRANTY 04 YEARS.
- TIÊU CHUẨN MỸ / AMERICAN STANDARDS.
- DI CHUYỂN LINH HOẠ T / FLEXIBLE MOVEMENT.
|
THÔNG SỐ KỸ THUẬT / TECHNICAL SPECS
|
|
1. THÔNG SỐ CHUNG / GENERAL SPECS
|
|
Kích thước đóng gói Package dimension
|
Tủ cao/Floor cabinet: 81cm W x 52cm D x 185cm H. Số lượng/Quantity: 02.
Ván mặt bàn/ Woodtop: 185cm W x 43cm D x 3.5cm H. Số lượng/Quantity: 01.
Vách lưới/ Pegboards: 151cm W x 72cm D x 7cm H. Số lượng/Quantity: 01.
|
|
Khối lượng đóng gói Gross weight
|
01 Tủ cao/Floor cabinet và 03 Tủ treo tường/Wall cabinet: 128 kg.
01 Tủ cao/Floor cabinet và 02 Tủ thấp/Door base cabinet: 140 kg.
01 Ván mặt bàn/ Wood top: 14 kg.
01 Vách lưới/ Pegboards: 10.2 kg.
|
|
Kích thước sử dụng Assembled dimension
|
Tủ cao/Floor cabinet: 76cm W x 45cm D x 182cm H. Số lượng/Quantity: 02.
Tủ treo tường/Wall cabinet: 61cm W x 30cm D x 46cm H. Số lượng/Quantity: 03. Tủ thấp/Door base cabinet: 61cm W x 40cm D x 76.2cm H. Số lượng/Quantity: 02.
Vách lưới/ Pegboards: 181cm W x 15cm D x 68cm H. Số lượng/Quantity: 01
|
|
Khối lượng sử dụng Net weight
|
Tủ cao/Floor cabinet: 68 kg.
Tủ treo tường/Wall cabinet: 13 kg.
02 Tủ thấp/Two Door base cabinet: 30 kg.
Vách lưới/ Pegboards: 9.2 kg.
|
|
Bảo hành Warranty
|
04 năm.
04 years.
|
|
2. TẢI TRỌNG / CAPACITY
|
|
Tổng tải trọng Overall capacity
|
Tủ cao/Floor cabinet: 544 kg.
Tủ treo tường/Wall cabinet: 136 kg.
Tủ thấp/Two Door base cabinet: 272 kg.
|
|
Hộc kéo Drawers
|
Hộc kéo/ Drawer: 61cm W x 40cm D x 76cm H. Số lượng/ Quantity: 01. Sử dụng ray trượt bi 03 tầng / Ball bearing slides. Tải trọng / Capacity: 45 kg / hộc kéo. Chu kỳ đóng mở / Usage cycle: 40,000 lần.
|
|
Ngăn tủ Compartments
|
Ngăn di động tủ đứng: Số lượng: 06.
|
|
3. KHÁC / OTHERS
|
|
Khóa Locks
|
Khóa hộc kéo / Drawers lock: 01. Lực kéo bung khóa: tối thiểu 45 kgf.
Khóa tủ đứng/ Locker lock: 01.
|
|
Sơn phủ Coating
|
Màu / Colour: đỏ, đen / red, black Kỹ thuật sơn tĩnh điện / Powder coating technology. Độ bền lớp phủ: 10 năm / 10 years.
|
|
Bánh xe Wheels
|
04 bánh cố định & 04 bánh xoay (có khóa). 04 rigid casters & 04 swivel casters (with brakes).
|
|
Chân tăng chỉnh
Leveling feet
|
Số lượng/ Quantity: 16
|
|
Ván mặt bàn / Wood top
|
Số lượng/ Quantity: 01.
Kích thước/ Dimension: 183cm W x 40cm D x 2.5 cm H.
Khối lượng/Weight: 13 kg.
|
|
4. TIÊU CHUẨN / STANDARDS
|
|
Ngoại quan Appearance
|
- 16 CFR 1500.48/1500.49 (Scope widened): sharp point test.
- 16 CFR 1303: lead-containing paint test.
|
|
Sơn phủ Coating
|
- ASTM B117 (mod.) & ASTM D610 (mod.): corrosion test.
- ASTM D3363 (mod.): hardness test.
- ASTM D2794: impact test.
- ASTM D4752: Solvent resistance rub test.
- ASTM D3359: Cross-cut tape test.
|
|
Thép Steel
|
- ASTM A1008: standard specification for steel.
|
|
Chức năng
Function
|
- ANSI/BIFMA X 5.9: Storage unit test – Static load loading; dynamic loading; durability testing.
|
**Tất cả các hàng CSPS, chưa bao gồm phí vận chuyển.