Bộ tủ dụng cụ 8 cái CSPS VNGS3352BB2 là hệ thống tủ vách lưu trữ chuyên nghiệp, tổng chiều dài 335 cm màu đen, đạt tiêu chuẩn Mỹ với chế độ bảo hành 2 năm chính hãng. Sản phẩm là giải pháp tối ưu cho việc sắp xếp đồ nghề tại garage, xưởng cơ khí hoặc nhà kho...
Thông số kỹ thuật
- 2 Tủ đứng lớn (2 bên): Dùng để lưu trữ các thiết bị, máy móc kích thước lớn.
- 1 Tủ 2 cánh mở (bên dưới): Không gian rộng, thích hợp cho hộp đồ nghề nặng.
- 1 Tủ hộc kéo (bên dưới): Kích thước 61x40x76 cm, sử dụng ray trượt bi 3 tầng cao cấp, chịu tải 45kg/hộc.
- 1 Tủ di động (xe đẩy): Có bánh xe độc lập, dễ dàng kéo ra khu vực sửa chữa.
- 2 Tủ treo tường (phía trên): Tối ưu không gian trên cao, có kết nối vách lưới treo dụng cụ.
- 1 Mặt bàn thao tác: Bề mặt phẳng, chịu lực tốt để thực hiện các công việc sửa chữa trực tiếp.
* Đặc điểm nổi bật
- Chất liệu cao cấp: Khung thép dày dặn được sơn tĩnh điện màu đen siêu bền, chống rỉ sét và trầy xước lên tới 10 năm.
- Di chuyển linh hoạt: Hệ thống trang bị các bánh xe chịu tải cao (gồm bánh xe cố định và bánh xe xoay có khóa chốt) giúp dịch chuyển cả hệ thống dễ dàng.
- Hệ thống ray trượt êm ái: Toàn bộ hộc kéo sử dụng ray bi giảm chấn giúp đóng mở nhẹ nhàng ngay cả khi chứa đầy đồ nặng.
- An toàn bảo mật: Tích hợp khóa an toàn cho từng module tủ để bảo vệ tài sản, dụng cụ đắt tiền.
|
THÔNG SỐ KỸ THUẬT / TECHNICAL SPECS
|
|
1. THÔNG SỐ CHUNG / GENERAL SPECS
|
|
Kích thước đóng gói Package dimension
|
Tủ cao/Floor cabinet: 81cm W x 52cm D x 185cm H. Số lượng/Quantity: 02.
Ván mặt bàn/ Woodtop: 185cm W x 43cm D x 3.5cm H. Số lượng/Quantity: 01.
Vách lưới/ Pegboards: 151cm W x 72cm D x 7cm H. Số lượng/Quantity: 01.
|
|
Khối lượng đóng gói Gross weight
|
01 Tủ cao/Floor cabinet và 03 Tủ treo tường/Wall cabinet: 128 kg.
01 Tủ cao/Floor cabinet và 02 Tủ thấp/Door base cabinet: 140 kg.
01 Ván mặt bàn/ Wood top: 14 kg.
01 Vách lưới/ Pegboards: 10.2 kg.
|
|
Kích thước sử dụng Assembled dimension
|
Tủ cao/Floor cabinet: 76cm W x 45cm D x 182cm H. Số lượng/Quantity: 02.
Tủ treo tường/Wall cabinet: 61cm W x 30cm D x 46cm H. Số lượng/Quantity: 03. Tủ thấp/Door base cabinet: 61cm W x 40cm D x 76.2cm H. Số lượng/Quantity: 02.
Vách lưới/ Pegboards: 181cm W x 15cm D x 68cm H. Số lượng/Quantity: 01
|
|
Khối lượng sử dụng Net weight
|
Tủ cao/Floor cabinet: 68 kg.
Tủ treo tường/Wall cabinet: 13 kg.
02 Tủ thấp/Two Door base cabinet: 30 kg.
Vách lưới/ Pegboards: 9.2 kg.
|
|
Bảo hành Warranty
|
04 năm.
04 years.
|
|
2. TẢI TRỌNG / CAPACITY
|
|
Tổng tải trọng Overall capacity
|
Tủ cao/Floor cabinet: 544 kg.
Tủ treo tường/Wall cabinet: 136 kg.
Tủ thấp/Two Door base cabinet: 272 kg.
|
|
Hộc kéo Drawers
|
Hộc kéo/ Drawer: 61cm W x 40cm D x 76cm H. Số lượng/ Quantity: 01. Sử dụng ray trượt bi 03 tầng / Ball bearing slides. Tải trọng / Capacity: 45 kg / hộc kéo. Chu kỳ đóng mở / Usage cycle: 40,000 lần.
|
|
Ngăn tủ Compartments
|
Ngăn di động tủ đứng: Số lượng: 06.
|
|
3. KHÁC / OTHERS
|
|
Khóa Locks
|
Khóa hộc kéo / Drawers lock: 01. Lực kéo bung khóa: tối thiểu 45 kgf.
Khóa tủ đứng/ Locker lock: 01.
|
|
Sơn phủ Coating
|
Màu / Colour: đỏ, đen / red, black Kỹ thuật sơn tĩnh điện / Powder coating technology. Độ bền lớp phủ: 10 năm / 10 years.
|
|
Bánh xe Wheels
|
04 bánh cố định & 04 bánh xoay (có khóa). 04 rigid casters & 04 swivel casters (with brakes).
|
|
Chân tăng chỉnh
Leveling feet
|
Số lượng/ Quantity: 16
|
|
Ván mặt bàn / Wood top
|
Số lượng/ Quantity: 01.
Kích thước/ Dimension: 183cm W x 40cm D x 2.5 cm H.
Khối lượng/Weight: 13 kg.
|
|
4. TIÊU CHUẨN / STANDARDS
|
|
Ngoại quan Appearance
|
- 16 CFR 1500.48/1500.49 (Scope widened): sharp point test.
- 16 CFR 1303: lead-containing paint test.
|
|
Sơn phủ Coating
|
- ASTM B117 (mod.) & ASTM D610 (mod.): corrosion test.
- ASTM D3363 (mod.): hardness test.
- ASTM D2794: impact test.
- ASTM D4752: Solvent resistance rub test.
- ASTM D3359: Cross-cut tape test.
|
|
Thép Steel
|
- ASTM A1008: standard specification for steel.
|
|
Chức năng
Function
|
- ANSI/BIFMA X 5.9: Storage unit test – Static load loading; dynamic loading; durability testing.
|
**Tất cả các hàng CSPS, chưa bao gồm phí vận chuyển.