Bộ 10 tủ dụng cụ CSPS – 366cm là một bộ tủ lớn, giúp bạn sắp xếp khu vực làm việc hiệu quả, là một trang bị cần thiết cho nhà máy, garage, cửa hàng hay văn phòng làm việc / Garage storage set 10 pcs which is suitable for workshop, factory, garage, shop, office… will help you organize working area efficiently.
- 08 BỘ TỦ / 08 MULTI – SIZED CABINETS.
- TẢI TRỌNG 2430 KG / CAPACITY 2430 KGS.
- BẢO HÀNH 04 NĂM / WARRANTY 04 YEARS.
- TIÊU CHUẨN MỸ / AMERICAN STANDARDS.
- DI CHUYỂN LINH HOẠT / FLEXIBLE MOVEMENT.
|
THÔNG SỐ KỸ THUẬT / TECHNICAL SPECS
|
|
1. THÔNG SỐ CHUNG / GENERAL SPECS
|
|
Kích thước đóng gói Package dimension
|
Tủ cao/Two door cabinet: 96cm W x 68cm D x 139cm H. Số lượng/Quantity: 02. Tủ thấp/Door base cabinet: 96cm W x 68cm D x 76cm H. Số lượng/Quantity: 02.
Bàn điều chỉnh chiều cao tự động/ Power adjustable height top table: 170cm W x 76cm D x 19cm H. Số lượng/Quantity: 01.
Tủ dụng cụ điều chỉnh chiều cao tự động/ Power adjustable height rolling cabinet: 150cm W x 69cm D x 100cm H. Số lượng/Quantity: 01.
|
|
Khối lượng đóng gói Gross weight
|
Tủ cao/ Two door cabinet: 119 kg.
Tủ thấp/Door base cabinet: 71 kg.
Bàn điều chỉnh chiều cao tự động/ Power adjustable height top table: 66 kg.
Tủ dụng cụ điều chỉnh chiều cao tự động/ Power adjustable height rolling cabinet: 173 kg.
|
|
Kích thước sử dụng Assembled dimension
|
Tủ cao/Two door cabinet: 91cm W x 61.5cm D x 136cm H. Số lượng/Quantity: 02.
Tủ treo tường/Wall cabinet: 61cm W x 35cm D x 61cm H. Số lượng/Quantity: 03. Tủ thấp/Door base cabinet: 91cm W x 61.5cm D x 75cm H. Số lượng/Quantity: 02.
Bàn điều chỉnh chiều cao tự động/ Power adjustable height top table: 167cm W x 62cm D x 80-124cm H. Số lượng/Quantity: 01.
Tủ dụng cụ điều chỉnh chiều cao tự động/ Power adjustable height rolling cabinet: 142cm W x 62cm D x 97-121cm H. Số lượng/Quantity: 01.
|
|
Khối lượng sử dụng Net weight
|
Tủ cao/Two door cabinet: 70 kg. Số lượng/Quantity: 02.
Tủ treo tường/Wall cabinet: 16.5 kg. Số lượng/Quantity: 03. Tủ thấp/Door base cabinet: 64 kg. Số lượng/Quantity: 02.
Bàn điều chỉnh chiều cao tự động/ Power adjustable height top table:61 kg. Số lượng/Quantity: 01.
Tủ dụng cụ điều chỉnh chiều cao tự động/ Power adjustable height rolling cabinet: 152 kg. Số lượng/Quantity: 01.
|
|
Bảo hành Warranty
|
04 năm.
04 years.
|
|
2. TẢI TRỌNG / CAPACITY
|
|
Tổng tải trọng Overall capacity
|
Tủ cao/ Two door cabinet: 363 kg.
Tủ treo tường/Wall cabinet: 136 kg.
Tủ thấp/ Door base cabinet : 181 kg.
Bàn điều chỉnh chiều cao tự động/ Power adjustable height top table: 136 kg.
Tủ dụng cụ điều chỉnh chiều cao tự động/ Power adjustable height rolling cabinet: 680 kg.
Thang/Ladder: 118 kg.
|
|
Hộc kéo Drawers
|
Sử dụng ray trượt bi 03 tầng / Ball bearing slides. Tải trọng / Capacity: 45 kg / hộc kéo. Chu kỳ đóng mở / Usage cycle: 40,000 lần.
|
|
Ngăn tủ Compartments
|
Ngăn di động tủ đứng: Số lượng: 04.
|
|
3. KHÁC / OTHERS
|
|
Khóa Locks
|
Khóa tủ / Lock: 08. Lực kéo bung khóa: tối thiểu 45 kgf.
|
|
Sơn phủ Coating
|
Màu / Colour: đỏ / red. Kỹ thuật sơn tĩnh điện / Powder coating technology. Độ bền lớp phủ: 10 năm / 10 years.
|
|
Bánh xe Wheels
|
02 bánh cố định & 04 bánh xoay (có khóa). 04 rigid casters & 04 swivel casters (with brakes).
|
|
4. TIÊU CHUẨN / STANDARDS
|
|
Ngoại quan Appearance
|
- 16 CFR 1500.48/1500.49 (Scope widened): sharp point test.
- 16 CFR 1303: lead-containing paint test.
|
|
Sơn phủ Coating
|
- ASTM B117 (mod.) & ASTM D610 (mod.): corrosion test.
- ASTM D3363 (mod.): hardness test.
- ASTM D2794: impact test.
- ASTM D4752: Solvent resistance rub test.
- ASTM D3359: Cross-cut tape test.
|
|
Thép Steel
|
- ASTM A1008: standard specification for steel.
|
|
Chức năng Function
|
- ANSI/BIFMA X 5.9: Storage unit test – Static load loading; dynamic loading; durability testing.
|
**Tất cả các hàng CSPS, chưa bao gồm phí vận chuyển.