Bàn nguội cơ khí CSPS đen 183cm là một sản phẩm gồm 2 tủ dụng cụ tách rời trong bộ tủ dụng cụ lớn. Tủ được thiết kế để chứa dụng cụ, đồ nghề. Phù hợp với nhà máy, garage, cửa hàng. Bảo hành 02 năm toàn quốc. Tủ đạt tiêu chuẩn Mỹ được trang bị ray truợt bi và sơn tĩnh điện với độ bền lớp sơn lên đến 10 năm.
Thông tin nổi bật:
Bàn nguội cơ khí CSPS đen 183cm là một thiết kế mới của CSPS dành riêng cho người thợ Việt Nam với các lợi ích nổi bật: / CSPS black mechanical table 183 cm is a new design of CSPS specialized for Vietnamese with outstanding benefits:
- Tiết kiệm không gian làm việc thông qua việc kết hợp bàn nguội và tủ dụng cụ. / Save working space by combining working table with tool cabinet.
Bàn nguội cơ khí CSPS đỏ 183cm, giúp bạn sắp xếp khu vực làm việc hiệu quả, là một trang bị cần thiết cho nhà máy, garage, cửa hàng hay văn phòng làm việc / CSPS black mechanical table 183 cm which is suitable for workshop, factory, garage, shop, office… will help you organize working area efficiently.
- 01 HỘC KÉO / 01 DRAWER.
- 04 CỬA TỦ / 04 DOORS.
- TẢI TRỌNG 680 KG / CAPACITY 680 KGS.
- BẢO HÀNH 04 NĂM / WARRANTY 04 YEARS.
- TIÊU CHUẨN MỸ / AMERICAN STANDARDS.
- DI CHUYỂN LINH HOẠT / FLEXIBLE MOVEMENT.
|
THÔNG SỐ KỸ THUẬT / TECHNICAL SPECS
|
|
1. THÔNG SỐ CHUNG / GENERAL SPECS
|
|
Kích thước đóng gói Package dimension
|
Tủ/ Door base cabinet: 66.5cm W x 46.2cm D x 82.7cm H. Số lượng/Quantity: 02. Ván mặt bàn/ Woodtop: 185cm W x 43cm D x 3.5cm H. Số lượng/Quantity: 01. Vách lưới/ Pegboards: 151cm W x 72cm D x 7cm H. Số lượng/Quantity: 01. |
|
Khối lượng đóng gói Gross weight
|
Tủ/Door base cabinet/per : 31.8 kg/tủ. 01 Ván mặt bàn/ Wood top: 14 kg. Vách lưới/ Pegboards: 10.2 kg. |
|
Kích thước sử dụng Assembled dimension
|
Tủ /Door base cabinet: 61cm W x 40cm D x 76.2cm H. Số lượng/Quantity: 02. Ván mặt bàn/ Woodtop: 183cm W x 40cm D x 2.5 cm H. Số lượng/Quantity: 01. Vách lưới/ Pegboards: 181cm W x 15cm D x 68cm H. Số lượng/Quantity: 01. |
|
Khối lượng sử dụng Net weight
|
Tủ /Door base cabinet: 30 kg. 01 Ván mặt bàn/ Wood top: 13 kg. Vách lưới/ Pegboards: 9.2 kg. |
|
Bảo hành Warranty
|
04 năm.
04 years.
|
|
2. TẢI TRỌNG / CAPACITY
|
|
Tổng tải trọng Overall capacity
|
Tủ /Two Door base cabinet/per : 272 kg/tủ.
Ván mặt bàn/ Wood top: 136 kg.
|
|
Hộc kéo Drawers
|
Hộc kéo/ Drawer: 61cm W x 40cm D x 76cm H. Số lượng/ Quantity: 01. Sử dụng ray trượt bi 03 tầng / Ball bearing slides. Tải trọng / Capacity: 45 kg / hộc kéo. Chu kỳ đóng mở / Usage cycle: 40,000 lần.
|
|
Ngăn tủ Compartments
|
Số lượng/quantity: 02.
Tải trọng / Capacity: 45 kg / vách ngăn.
|
|
3. KHÁC / OTHERS
|
|
Khóa Locks
|
Khóa hộc kéo / Drawers lock: 01. Lực kéo bung khóa: tối thiểu 45 kgf.
Khóa tủ / Locker lock: 02.
|
|
Sơn phủ Coating
|
Màu / Colour: đen, đỏ / black, red. Kỹ thuật sơn tĩnh điện / Powder coating technology. Độ bền lớp phủ: 10 năm / 10 years.
|
|
Bánh xe Wheels
|
04 bánh xoay (không khóa) & 04 bánh xoay (có khóa). 04 swivel casters (without brakes) & 04 swivel casters (with brakes).
|
|
Ván mặt bàn / Wood top
|
Số lượng/ Quantity: 01.
Kích thước/ Dimension: 183cm W x 40cm D x 2.5 cm H.
Khối lượng/Weight: 13 kg.
|
|
4. TIÊU CHUẨN / STANDARDS
|
|
Ngoại quan Appearance
|
|
|
Sơn phủ Coating
|
-
ASTM B117 (mod.) & ASTM D610 (mod.): corrosion test.
-
ASTM D3363 (mod.): hardness test.
-
ASTM D2794: impact test.
-
ASTM D4752: Solvent resistance rub test.
-
ASTM D3359: Cross-cut tape test.
|
|
Thép Steel
|
|
|
Chức năng
Function
|
|
**Tất cả các hàng CSPS, chưa bao gồm phí vận chuyển.