**Tất cả các hàng CSPS, chưa bao gồm phí vận chuyển.
Bàn điều chỉnh chiều cao bằng điện CSPS 168cm, giúp bạn điều chỉnh chiều cao làm việc hiệu quả, là một trang bị cần thiết cho nhà máy, garage, cửa hàng hay văn phòng làm việc / CSPS power adjustable – height table 168cm which is suitable for workshop, factory, garage, shop, office… will help you adjustable-height working efficiently.
- ĐIỀU CHỈNH CHIỀU CAO TỰ ĐỘNG / AUTO ADJUSTABLE-HEIGHT FEATURE.
- TẢI TRỌNG 136 KG / CAPACITY 136 KGS.
- BẢO HÀNH 04 NĂM / WARRANTY 04 YEARS.
- TIÊU CHUẨN MỸ / AMERICAN STANDARDS.
Mô tả sản phẩm:
|
THÔNG SỐ KỸ THUẬT / TECHNICAL SPECS
|
|
1. THÔNG SỐ CHUNG / GENERAL SPECS
|
|
Kích thước đóng gói Package dimension
|
170cm W x 76cm D x 19cm H.
|
|
Khối lượng đóng gói Gross weight
|
66 kg.
|
|
Kích thước sử dụng Assembled dimension
|
167.5cm W x 62cm D x 80-124cm H.
|
|
Khối lượng sử dụng Net weight
|
46 kg.
|
|
Bảo hành Warranty
|
04 năm.
04 years.
|
|
2. TẢI TRỌNG / CAPACITY
|
|
Tổng tải trọng Overall capacity
|
136 kg.
|
|
Mặt bàn
Wood top
|
Số lượng/Quantity: 01.
Chiều dày/Thickness: 2.54 cm.
|
|
3. KHÁC / OTHERS
|
|
Chân tăng chỉnh
Leveling feet
|
04 chân tăng chỉnh.
04 leveling feet.
|
|
Sơn phủ Coating
|
Màu / Colour: trắng / white. Kỹ thuật sơn tĩnh điện / Powder coating technology. Độ bền lớp phủ: 10 năm / 10 years.
|
|
4. TIÊU CHUẨN / STANDARDS
|
|
Ngoại quan Appearance
|
- 16 CFR 1500.48/1500.49 (Scope widened): sharp point test.
- 16 CFR 1303: lead-containing paint test.
|
|
Sơn phủ Coating
|
- ASTM B117 (mod.) & ASTM D610 (mod.): corrosion test.
- ASTM D3363 (mod.): hardness test.
- ASTM D2794: impact test.
- ASTM D4752: Solvent resistance rub test.
- ASTM D3359: Cross-cut tape test.
|
|
Thép Steel
|
- ASTM A1008: standard specification for steel.
|
|
Chức năng
Function
|
- ANSI/BIFMA X 5.9: Storage unit test – Static load loading; dynamic loading; durability testing.
|